Hungry Lions
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JDR Stars

Hungry Lions vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 2-1 JDR Stars tại 1st Division, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 5, hòa 1, JDR Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 18
Sân vận động
Sivos Training Centre Stadium, Kathu
Trọng tài
S. Qunta
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
DDLLW JDR Stars
  1. 30' 0-1 B. Cele
  2. 39' P. Tlotlego11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' L. Maseko B. Cele
  5. 46' T. Chiwunga N. Mtambo
  6. 53' B. Maritshe 2-1
  7. 70' M. Tau A. Williams
  8. 78' K. Cwinyane P. Tlotlego
  9. 79' B. Hlophe P. Nxumalo
  10. 84' A. Mahapa O. Ncube
  11. 85' B. Malete T. Lukhele
  12. FT2-1

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. B. Maritshe
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. T. Masisi
  7. O. Ncube ▼ 84'
  8. A. Williams ▼ 70'
  9. S. Makhubela
  10. A. Van Rooi
  11. P. Tlotlego ▼ 78'

Dự bị 9

  1. M. Tau ▲ 70'
  2. K. Cwinyane ▲ 78'
  3. A. Mahapa ▲ 84'
  4. B. Cola
  5. J. Dondolo
  6. K. Martin
  7. M. Khanyi
  8. R. Daniels
  9. T. Modise
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Ledwaba
  4. A. Moeketsi
  5. A. Tshobeni
  6. N. Mtambo ▼ 46'
  7. T. Moremi
  8. A. Ziba
  9. B. Cele ▼ 46'
  10. T. Lukhele ▼ 85'
  11. P. Nxumalo ▼ 79'

Dự bị 9

  1. L. Maseko ▲ 46'
  2. T. Chiwunga ▲ 46'
  3. B. Hlophe ▲ 79'
  4. B. Malete ▲ 85'
  5. D. Ngwenya
  6. M. Chabatsane
  7. M. Mabeba
  8. S. Motsepe
  9. T. Mohui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
31Ghi được40
29Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu