NK Aluminij
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Brinje Grosuplje

NK Aluminij vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 4-2 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 4, hòa 0, NK Brinje Grosuplje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 28
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 4' B. Susso 1-0
  2. 13' 1-1 A. Jašaragič
  3. 20' V. Koderman 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' G. Gorenak R. Maher
  6. 58' J. Kovač M. Kene
  7. 58' N. Koren 3-1
  8. 63' M. Simonič A. Krefl
  9. 72' B. Tanyi N. Koren
  10. 72' N. Zrnec J. Zorica
  11. 75' 3-2 L. Turudija
  12. 77' G. Pečnik V. Koderman
  13. 81' M. Šubarić F. Kosi
  14. 86' L. Verbič A. Zlatkov
  15. 86' M. Momčilovski A. Jašaragič
  16. 86' N. Ljubijankić K. Benkič
  17. 90'+3 B. Tanyi 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

NK Aluminij HLV: J. Arsić
  1. J. Petek
  2. A. Krefl ▼ 63'
  3. V. Koderman ▼ 77'
  4. R. Schaubach
  5. L. Hunjet
  6. R. Maher ▼ 46'
  7. F. Kosi ▼ 81'
  8. T. Jagić
  9. N. Koren ▼ 72'
  10. A. Zeljković
  11. B. Susso

Dự bị 9

  1. G. Gorenak ▲ 46'
  2. M. Simonič ▲ 63'
  3. B. Tanyi ▲ 72'
  4. G. Pečnik ▲ 77'
  5. M. Šubarić ▲ 81'
  6. T. Banić
  7. E. Saitoski
  8. S. Rogina
  9. Ž. Baskera
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. U. Trobec
  2. M. Matko
  3. K. Benkič ▼ 86'
  4. A. Dergić
  5. A. Jašaragič ▼ 86'
  6. N. Pušnik
  7. J. Marinić
  8. A. Zlatkov ▼ 86'
  9. L. Turudija
  10. M. Kene ▼ 58'
  11. J. Zorica ▼ 72'

Dự bị 7

  1. J. Kovač ▲ 58'
  2. N. Zrnec ▲ 72'
  3. L. Verbič ▲ 86'
  4. M. Momčilovski ▲ 86'
  5. N. Ljubijankić ▲ 86'
  6. A. Stamenković
  7. J. Cencelj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
75Ghi được74
44Thủng lưới41
1.88Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu