NK Aluminij
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
NK Brinje Grosuplje

NK Aluminij vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 4-2 NK Brinje Grosuplje tại 1. SNL, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 4, hòa 0, NK Brinje Grosuplje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 12' B. Osuji · B. Susso 1-0
  2. 16' 1-1 N. Jovicevic · N. Koren
  3. 19' E. Taylor
  4. 27' 1-2 E. Marsetic
  5. 39' T. Jagic
  6. HT1-2
  7. 51' N. Klasnja D. Ivkic
  8. 56' P. Petrisko 2-2
  9. 59' M. Vrbanec P. Petrisko
  10. 62' E. Milosevic N. Koren
  11. 62' J. Kovac E. Marsetic
  12. 64' V. Koderman
  13. 71' A. Bloudek B. Susso
  14. 71' M. Bajraj B. Osuji
  15. 72' A. Bloudek · V. Tezak 3-2
  16. 73' N. Zrnec R. Maher
  17. 73' V. Vlahovic M. Roric
  18. 82' D. Simunic V. Koderman
  19. 82' S. Rogina E. Taylor
  20. 90' M. Bajraj · A. Bloudek 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 31F. Raduha
  2. 5M. Boben
  3. 4R. Schaubach
  4. 32V. Tezak
  5. 80H. Sorensen
  6. 14T. Jagic
  7. 44P. Petrisko ▼ 59'
  8. 42V. Koderman ▼ 82'
  9. 7E. Taylor ▼ 82'
  10. 11B. Osuji ▼ 71'
  11. 45B. Susso ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 1A. Mrezar
  2. 66L. Tomazic
  3. 6D. Simunic ▲ 82'
  4. 23E. Kramberger
  5. 9A. Bloudek ▲ 71'
  6. 18S. Rogina ▲ 82'
  7. 25M. Bajraj ▲ 71'
  8. 13M. Vrbanec ▲ 59'
  9. 3D. Zajsek
  10. 27M. Blazic
  11. R. Ramsak
NK Brinje Grosuplje HLV: Goran Markovic
  1. 25J. Zrnec
  2. 72D. Ivkic ▼ 51'
  3. 23N. Pusnik
  4. 19S. Matjaz
  5. 18R. Maher ▼ 73'
  6. 8M. Roric ▼ 73'
  7. 17T. Levanic
  8. 2K. Benkic
  9. 99E. Marsetic ▼ 62'
  10. 10N. Jovicevic
  11. 22N. Koren ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 1T. Strasberger
  2. 15N. Klasnja ▲ 51'
  3. 21E. Milosevic ▲ 62'
  4. 14J. Kovac ▲ 62'
  5. 11N. Zrnec ▲ 73'
  6. 80I. Krolo
  7. 7V. Hojc
  8. 77V. Vlahovic ▲ 73'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
9Ghi được14
13Thủng lưới21
0.75Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu