NK Aluminij
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Brinje Grosuplje

NK Aluminij vs NK Brinje Grosuplje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-0 NK Brinje Grosuplje tại 2. SNL, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 4, hòa 0, NK Brinje Grosuplje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Trọng tài
A. Bubek
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
DLLWL NK Brinje Grosuplje
  1. 18' N. Marinšek 1-0
  2. 45' M. Munić G. Jovan
  3. HT1-0
  4. 62' A. Mahič M. Čož
  5. 65' J. Katuša D. Skiba
  6. 74' A. Pucihar J. Kovač
  7. 81' A. Djelovci A. Dergić
  8. 81' G. Dorniž F. Ostojič
  9. 81' K. Tomšič T. Beguš
  10. 84' A. Borovnik M. Brest
  11. 84' N. Medved J. Bizjak
  12. FT1-0

Đội hình

NK Aluminij HLV: R. Pevnik
  1. T. Banić
  2. T. Martić
  3. H. Crnčec
  4. M. Brest ▼ 84'
  5. S. Zukić
  6. R. Frešer
  7. N. Marinšek
  8. G. Jovan ▼ 45'
  9. T. Jagić
  10. J. Bizjak ▼ 84'
  11. D. Skiba ▼ 65'

Dự bị 9

  1. M. Munić ▲ 45'
  2. J. Katuša ▲ 65'
  3. A. Borovnik ▲ 84'
  4. N. Medved ▲ 84'
  5. G. Gorenak
  6. M. Pavli
  7. R. Schaubach
  8. T. Ciganovič
  9. T. Kmetec
NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. O. Kisovec
  2. S. Ćoralić
  3. A. Dergić ▼ 81'
  4. T. Beguš ▼ 81'
  5. A. Šparovec
  6. N. Pušnik
  7. M. Čož ▼ 62'
  8. D. Klančnik
  9. D. Boh
  10. J. Kovač ▼ 74'
  11. F. Ostojič ▼ 81'

Dự bị 7

  1. A. Mahič ▲ 62'
  2. A. Pucihar ▲ 74'
  3. A. Djelovci ▲ 81'
  4. G. Dorniž ▲ 81'
  5. K. Tomšič ▲ 81'
  6. J. Miletič
  7. Z. Šhaini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
101Ghi được36
44Thủng lưới46
2.24Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn11
52Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu