NK Brinje Grosuplje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Aluminij

NK Brinje Grosuplje vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Brinje Grosuplje 1-0 NK Aluminij tại 2. SNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: NK Brinje Grosuplje thắng 1, hòa 0, NK Aluminij thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Brinje, Grosuplje
Phong độ
DLLWL NK Brinje Grosuplje
WWLLD NK Aluminij
  1. 40' A. Jašaragič 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Susso T. Kolednik
  4. 69' G. Gorenak T. Jagić
  5. 70' J. Zorica K. Kovač
  6. 78' E. Saitoski R. Maher
  7. 80' J. Kovač N. Jovićević
  8. 80' N. Zrnec A. Jašaragič
  9. 83' M. Prenkpalaj L. Hunjet
  10. 89' K. Trdin L. Turudija
  11. 89' N. Klašnja M. Kene
  12. FT1-0

Đội hình

NK Brinje Grosuplje HLV: G. Markovič
  1. J. Zrnec
  2. M. Matko
  3. S. Matjaž
  4. A. Dergić
  5. A. Jašaragič ▼ 80'
  6. K. Kovač ▼ 70'
  7. N. Pušnik
  8. J. Marinić
  9. N. Jovićević ▼ 80'
  10. L. Turudija ▼ 89'
  11. M. Kene ▼ 89'

Dự bị 9

  1. J. Zorica ▲ 70'
  2. J. Kovač ▲ 80'
  3. N. Zrnec ▲ 80'
  4. K. Trdin ▲ 89'
  5. N. Klašnja ▲ 89'
  6. C. Cener
  7. M. Plavec Marković
  8. M. Tomšič
  9. U. Trobec
NK Aluminij HLV: J. Arsić
  1. J. Petek
  2. M. Šubarić
  3. T. Kolednik ▼ 46'
  4. L. Hunjet ▼ 83'
  5. R. Maher ▼ 78'
  6. O. Kočar
  7. F. Kosi
  8. J. Domjan
  9. T. Jagić ▼ 69'
  10. A. Zeljković
  11. B. Tanyi

Dự bị 9

  1. B. Susso ▲ 46'
  2. G. Gorenak ▲ 69'
  3. E. Saitoski ▲ 78'
  4. M. Prenkpalaj ▲ 83'
  5. A. Pristovnik
  6. K. Rahle
  7. M. Simonič
  8. M. Škoflek
  9. T. Banić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
74Ghi được75
41Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu