NK Triglav Kranj
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nafta

NK Triglav Kranj vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 1-0 Nafta tại 2. SNL, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 1, hòa 5, Nafta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 24
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
Trọng tài
U. Rađević
Phong độ
LWLWW NK Triglav Kranj
DLLLW Nafta
  1. HT0-0
  2. 59' B. Fehér Z. Boros
  3. 59' K. Plej M. Novinič
  4. 62' G. Gibson 1-0
  5. 66' J. Kozić S. Kričković
  6. 70' S. Petrović S. Igrec
  7. 70' S. Pigac O. Dinnyés
  8. 78' K. Dakič J. Čadež
  9. 79' A. Murár L. Papp
  10. 90'+1 M. Magister G. Gibson
  11. FT1-0

Đội hình

NK Triglav Kranj HLV: M. Kondić
  1. A. Alagić
  2. G. Schweiger
  3. V. Šalja
  4. B. Bobarič
  5. T. Pokorn
  6. J. Čadež ▼ 78'
  7. G. Gibson ▼ 90'
  8. O. Kregar
  9. S. Kričković ▼ 66'
  10. T. Gašperin
  11. L. Kondić

Dự bị 9

  1. J. Kozić ▲ 66'
  2. K. Dakič ▲ 78'
  3. M. Magister ▲ 90'
  4. D. Lečnik Spaić
  5. H. Muzaferović
  6. J. Dovžan
  7. M. Kuvek
  8. N. Ljubijankić
  9. N. Marković
Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. Ž. Kumer
  3. B. Urh
  4. B. Gergely
  5. M. Novinič ▼ 59'
  6. B. Szabó
  7. M. Sulejmanović
  8. O. Dinnyés ▼ 70'
  9. Z. Boros ▼ 59'
  10. L. Papp ▼ 79'
  11. S. Igrec ▼ 70'

Dự bị 9

  1. B. Fehér ▲ 59'
  2. K. Plej ▲ 59'
  3. S. Petrović ▲ 70'
  4. S. Pigac ▲ 70'
  5. A. Murár ▲ 79'
  6. L. Časar
  7. M. Čuček Bezjak
  8. M. Plej
  9. Z. Czirjék

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
44Ghi được64
63Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu