NK Triglav Kranj
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nafta

NK Triglav Kranj vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 0-1 Nafta tại 2. SNL, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 1, hòa 5, Nafta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Promotion Round · Vòng 5
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
Trọng tài
D. Vivod
Phong độ
LWLWW NK Triglav Kranj
DLLLW Nafta
  1. HT0-0
  2. 55' I. Mensah A. Ahmetaj
  3. 74' K. Dakič Q. Hasanaj
  4. 74' N. Jekovec M. Bojič
  5. 84' L. Pozsgai V. Vinko
  6. 89' G. Udovič A. Jakupovič
  7. 89' Ž. Bunić M. Kopač
  8. 90' 0-1 S. Oštrek11m
  9. FT0-1

Đội hình

NK Triglav Kranj HLV: B. Miklič
  1. R. Vodišek
  2. L. Brkić
  3. M. Bojič ▼ 74'
  4. A. Jakupovič ▼ 89'
  5. M. Kopač ▼ 89'
  6. A. Zlatkov
  7. A. Ahmetaj ▼ 55'
  8. T. Matić
  9. Q. Hasanaj ▼ 74'
  10. L. Vuković
  11. M. Čeh

Dự bị 7

  1. I. Mensah ▲ 55'
  2. K. Dakič ▲ 74'
  3. N. Jekovec ▲ 74'
  4. G. Udovič ▲ 89'
  5. Ž. Bunić ▲ 89'
  6. L. Čadež
  7. B. Kovačić
Nafta HLV: D. Dončić
  1. F. Raduha
  2. Ž. Živko
  3. G. Bolla
  4. R. Pirtovšek
  5. M. Rebernik
  6. S. Oštrek
  7. B. Szabó
  8. D. Drk
  9. V. Vinko ▼ 84'
  10. J. Bizjak
  11. N. Haljeta

Dự bị 6

  1. L. Pozsgai ▲ 84'
  2. D. Fekete
  3. K. Körmendi
  4. L. Magdič
  5. O. Kisovec
  6. T. Pirtovšek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu27
29Ghi được82
29Thủng lưới31
1.12Bàn thắng mỗi trận3.04
8Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu