NK Triglav Kranj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nafta

NK Triglav Kranj vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Triglav Kranj 0-0 Nafta tại 2. SNL, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Triglav Kranj thắng 1, hòa 5, Nafta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj
Trọng tài
D. Šabanagić
Phong độ
LWLWW NK Triglav Kranj
DLLLW Nafta
  1. 12' A. Mrežar L. Čadež
  2. 12' M. Matko L. Vuković
  3. HT0-0
  4. 46' M. Kopač M. Čeh
  5. 72' A. Jakupovič Tin Matić
  6. 78' D. Fekete M. Čuček Bezjak
  7. 90'+3 G. Schweiger M. Kancilija
  8. FT0-0

Đội hình

NK Triglav Kranj HLV: B. Miklič
  1. L. Čadež ▼ 12'
  2. M. Vardić
  3. L. Brkić
  4. J. Ivetić
  5. J. Krznarić
  6. Z. Vipotnik
  7. Kim Do-hyun
  8. Tin Matić ▼ 72'
  9. L. Vuković ▼ 12'
  10. M. Čeh ▼ 46'
  11. M. Kancilija ▼ 90'

Dự bị 9

  1. A. Mrežar ▲ 12'
  2. M. Matko ▲ 12'
  3. M. Kopač ▲ 46'
  4. A. Jakupovič ▲ 72'
  5. G. Schweiger ▲ 90'
  6. A. Zlatkov
  7. S. Petrović
  8. Tim Matić
  9. M. Ivanšek
Nafta HLV: G. Boér
  1. M. Galoši
  2. Ž. Živko
  3. E. Németh
  4. M. Čuček Bezjak ▼ 78'
  5. M. Novinič
  6. Ž. Florjanc
  7. B. Szabó
  8. D. Drk
  9. N. Haljeta
  10. E. Burai
  11. D. Németh

Dự bị 4

  1. D. Fekete ▲ 78'
  2. A. Cotman
  3. D. Zana
  4. L. Magdič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
62Ghi được87
42Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận2.35
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu