NK Triglav Kranj

NK Triglav Kranj

Slovenia · 2. SNL

NK Triglav Kranj: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 2. SNL — điểm: 25, số trận: 11. Trận tiếp theo: Beltinci vs NK Triglav Kranj, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: NK Triglav Kranj 1-1 Nafta, 23 tháng 10.

Phong độ
DWWWD
HLV
D. Matić · Từ 2024
Vị trí
3 · Đ: 25 · Tr: 11 →
Sân vận động
Športni Center Stanko Mlakar, Kranj · 2.077

Lịch thi đấu

14-11
NK Triglav Kranj
ND Bilje
–
–
21-11
NK Triglav Kranj
Dren Vrhnika
–
–
27-02
NK Triglav Kranj
NK Tabor Sežana
–
–
06-03
NK Brežice 1919
NK Triglav Kranj
–
–
13-03
NK Triglav Kranj
ND Dravinja
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
0,8
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–4–3
Sân khách
11–3–4
Thắng đậm nhất
10-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,3
Hiệp hai
1,4 : 0,5
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 53%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 4-06× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. SNL 11812 2157—
Friendlies Clubs 6321 1882—
Cup 1010 110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 55 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 75 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 65 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 77 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 70 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 72 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 72 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 86 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 68 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 107 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 104 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 276, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu