Nafta
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Triglav Kranj

Nafta vs NK Triglav Kranj

Tỷ số chung cuộc: Nafta 2-0 NK Triglav Kranj tại 2. SNL, 23 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 4, hòa 5, NK Triglav Kranj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Trọng tài
D. Halilović
Phong độ
DLLLW Nafta
LWLWW NK Triglav Kranj
  1. 29' B. Fehér 1-0
  2. 33' M. Stare 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Jakupovič N. Skok Jekovec
  5. 60' M. Čavara B. Fehér
  6. 60' M. Sulejmanović M. Stare
  7. 62' S. Petrović L. Vuković
  8. 70' J. Čadež B. Bobarič
  9. 73' M. Novinič D. Drk
  10. 87' B. Urh B. Szabó
  11. 87' K. Plej N. Haljeta
  12. FT2-0

Đội hình

Nafta HLV: G. Boér
  1. Á. Kiss
  2. Ž. Kumer
  3. Z. Dávid
  4. Ž. Florjanc
  5. B. Szabó ▼ 87'
  6. D. Drk ▼ 73'
  7. O. Dinnyés
  8. N. Haljeta ▼ 87'
  9. M. Stare ▼ 60'
  10. L. Papp
  11. B. Fehér ▼ 60'

Dự bị 9

  1. M. Čavara ▲ 60'
  2. M. Sulejmanović ▲ 60'
  3. M. Novinič ▲ 73'
  4. B. Urh ▲ 87'
  5. K. Plej ▲ 87'
  6. D. Brkić
  7. M. Čuček Bezjak
  8. N. Zamuda
  9. S. Moćić
NK Triglav Kranj HLV: S. Hadžić
  1. L. Čadež
  2. V. Šalja
  3. B. Bobarič ▼ 70'
  4. L. Vuković ▼ 62'
  5. L. Brkić
  6. J. Zupan
  7. J. Ivetić
  8. O. Kregar
  9. Kim Do-Hyun
  10. N. Skok Jekovec ▼ 46'
  11. M. Čeh

Dự bị 8

  1. A. Jakupovič ▲ 46'
  2. S. Petrović ▲ 62'
  3. J. Čadež ▲ 70'
  4. A. Mrežar
  5. G. Schweiger
  6. M. Magister
  7. M. Matko
  8. T. Gašperin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
64Ghi được44
63Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu