Nafta

Nafta

Slovenia · 1. SNL

Nafta: vị trí 5 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 17, số trận: 12. Trận tiếp theo: NK Triglav Kranj vs Nafta, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Mura 0-0 Nafta, 17 tháng 10.

Phong độ
WWLWD
HLV
Gonzalo Escudero · Từ 2026
Vị trí
5 · Đ: 17 · Tr: 12 →
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava · 3.020

Lịch thi đấu

07-11
Nafta
NK Olimpija Ljubljana
–
–
21-11
NK Maribor
Nafta
–
–
28-11
NK Radomlje
Nafta
–
–
05-12
Nafta
NK Brinje Grosuplje
–
–
30-01
Nafta
FC Koper
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–6
Sân khách
10–5–3
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 1-03× · 8%
  • 0-02× · 5%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 12525 18163—
Friendlies Clubs 4103 6101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 49 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 15% 10% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 66 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 45 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 80 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 45 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 96 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 64 · 21% 20% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 87 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 39 · 13% 18% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 105 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 64 · 21% 22% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 231, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu