Primorje
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Dekani

Primorje vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: Primorje 2-2 NK Dekani tại 2. SNL, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 4, hòa 3, NK Dekani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Trọng tài
J. Žagar
Phong độ
LWLWD Primorje
WLLDD NK Dekani
  1. 2' 0-1 M. Kremenovic
  2. 8' B. Proleta 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' J. Cukjati L. Gotovac
  5. 61' A. Sagitov M. Hervé
  6. 67' N. Fortuna K. Meštrić
  7. 67' S. Akomeah N. Bilić
  8. 76' J. Žavbi 2-1
  9. 78' E. Suljanović J. Žavbi
  10. 78' L. Badžim M. Dobnikar
  11. 79' 2-2 M. Burin
  12. 81' A. Demiri T. Panić
  13. 81' T. Jurman E. Galina
  14. FT2-2

Đội hình

Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. Albert Alavedra
  3. Léo Príncipe
  4. M. Dobnikar ▼ 78'
  5. B. Proleta
  6. M. Hervé ▼ 61'
  7. M. Paljk
  8. J. Žavbi ▼ 78'
  9. L. Bončina
  10. N. Jermol
  11. M. Zavnik

Dự bị 9

  1. A. Sagitov ▲ 61'
  2. E. Suljanović ▲ 78'
  3. L. Badžim ▲ 78'
  4. A. Kekez
  5. H. Dedič
  6. J. Zagomilšek
  7. K. Kolar Leban
  8. M. Fogec
  9. M. Nunič
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. M. Burin
  3. M. Kremenovic
  4. E. Galina ▼ 81'
  5. R. Ljutić
  6. E. Šehić
  7. L. Gotovac ▼ 58'
  8. L. Stepančič
  9. K. Meštrić ▼ 67'
  10. N. Bilić ▼ 67'
  11. T. Panić ▼ 81'

Dự bị 9

  1. J. Cukjati ▲ 58'
  2. N. Fortuna ▲ 67'
  3. S. Akomeah ▲ 67'
  4. A. Demiri ▲ 81'
  5. T. Jurman ▲ 81'
  6. D. Stanojević
  7. L. Djerdji-Pavše
  8. M. Medić
  9. R. Rudonja

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
65Ghi được27
52Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu