NK Dekani
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Primorje

NK Dekani vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 4-0 Primorje tại 2. SNL, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 3, Primorje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 18
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
B. Tkalčič
Phong độ
WLLDD NK Dekani
LWLWD Primorje
  1. 23' H. Ibrahimovic 1-0
  2. 45' J. Vitezica 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Nagode R. Čaks
  5. 48' B. Bobarič Dawoud Jalinous
  6. 61' Ž. Perhavec 3-0
  7. 65' R. Jakomin H. Ibrahimovic
  8. 69' F. Perko R. Šolaja
  9. 74' A. Kastrati 4-0
  10. 76' A. Marković A. Zyba
  11. 76' M. Klavora E. Galina
  12. 82' K. Meštrić A. Kastrati
  13. 82' T. Zonta Ž. Perhavec
  14. 82' A. Kuraj M. Itrak
  15. FT4-0

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. J. Vitezica
  3. G. Zorko
  4. L. Vranješ
  5. E. Galina ▼ 76'
  6. M. Babič
  7. A. Zyba ▼ 76'
  8. Ž. Perhavec ▼ 82'
  9. R. Ljutić
  10. H. Ibrahimovic ▼ 65'
  11. A. Kastrati ▼ 82'

Dự bị 7

  1. R. Jakomin ▲ 65'
  2. A. Marković ▲ 76'
  3. M. Klavora ▲ 76'
  4. K. Meštrić ▲ 82'
  5. T. Zonta ▲ 82'
  6. D. Jolović
  7. R. Nicoletti
Primorje HLV: B. Lučić
  1. D. Pintol
  2. H. Dedič
  3. L. Badžim
  4. R. Šolaja ▼ 69'
  5. L. Jakopović
  6. A. Džuzdanović
  7. Dawoud Jalinous ▼ 48'
  8. M. Itrak ▼ 82'
  9. J. Kodermac
  10. M. Zavnik
  11. R. Čaks ▼ 46'

Dự bị 7

  1. T. Nagode ▲ 46'
  2. B. Bobarič ▲ 48'
  3. F. Perko ▲ 69'
  4. A. Kuraj ▲ 82'
  5. J. Štrukelj
  6. J. Zagomilšek
  7. M. Dobnikar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được46
39Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu