NK Dekani
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Primorje

NK Dekani vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 3-0 Primorje tại 2. SNL, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 3, Primorje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
D. Šabanagić
Phong độ
WLLDD NK Dekani
LWLWD Primorje
  1. HT0-0
  2. 56' R. Jakomin 1-0
  3. 59' M. Kopatin Z. Kocjančič
  4. 66' L. Kodermac S. Karišić
  5. 66' M. Zavnik A. Kuraj
  6. 69' R. Jakomin 2-0
  7. 72' M. Kene R. Jakomin
  8. 77' M. Mittendorfer 3-0
  9. 80' J. Koprivica R. Šolaja
  10. 80' G. Debenjak J. Kodermac
  11. 80' Jani Curk T. Nagode
  12. 88' M. Žabić A. Zyba
  13. 88' N. Kašiković R. Piciga
  14. 88' T. Zonta Ž. Perhavec
  15. FT3-0

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. R. Šolaja ▼ 80'
  3. M. Mittendorfer
  4. G. Zorko
  5. M. Klavora
  6. M. Babič
  7. R. Frešer
  8. A. Zyba ▼ 88'
  9. Ž. Perhavec ▼ 88'
  10. R. Jakomin ▼ 72'
  11. R. Piciga ▼ 88'

Dự bị 7

  1. M. Kene ▲ 72'
  2. J. Koprivica ▲ 80'
  3. M. Žabić ▲ 88'
  4. N. Kašiković ▲ 88'
  5. T. Zonta ▲ 88'
  6. E. Peroša
  7. I. Nenezič
Primorje HLV: A. Komac
  1. J. Zagomilšek
  2. M. Škarabot
  3. H. Dedič
  4. G. Terziev
  5. Z. Kocjančič ▼ 59'
  6. A. Džuzdanović
  7. S. Karišić ▼ 66'
  8. A. Kuraj ▼ 66'
  9. T. Nagode ▼ 80'
  10. J. Kodermac ▼ 80'
  11. Ž. Leban

Dự bị 7

  1. M. Kopatin ▲ 59'
  2. L. Kodermac ▲ 66'
  3. M. Zavnik ▲ 66'
  4. G. Debenjak ▲ 80'
  5. Jani Curk ▲ 80'
  6. J. Štrukelj
  7. T. Kočevar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu23
26Ghi được28
45Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu