NK Dekani
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Primorje

NK Dekani vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-4 Primorje tại 2. SNL, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 3, Primorje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
R. Glažar
Phong độ
WLLDD NK Dekani
LWLWD Primorje
  1. 24' T. Nagode R. Šolaja
  2. 35' 0-1 T. Nagode
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 J. Kodermac
  5. 57' E. Peroša R. Piciga
  6. 57' T. Perič R. Prodanović
  7. 69' 0-3 T. Nagode
  8. 72' E. Hadžić J. Vitezica
  9. 72' J. Koprivica K. Meštrić
  10. 72' Ž. Perhavec A. Zyba
  11. 76' J. Štrukelj J. Kodermac
  12. 76' L. Kodermac M. Zavnik
  13. 81' T. Kočevar Jani Curk
  14. 88' 0-4 T. Nagode
  15. FT0-4

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. Ž. Pranjić
  2. J. Vitezica ▼ 72'
  3. R. Pušaver
  4. T. Zonta
  5. L. Vranješ
  6. M. Klavora
  7. M. Babič
  8. A. Zyba ▼ 72'
  9. R. Prodanović ▼ 57'
  10. K. Meštrić ▼ 72'
  11. R. Piciga ▼ 57'

Dự bị 7

  1. E. Peroša ▲ 57'
  2. T. Perič ▲ 57'
  3. E. Hadžić ▲ 72'
  4. J. Koprivica ▲ 72'
  5. Ž. Perhavec ▲ 72'
  6. A. Ahmetaj
  7. A. Jurca
Primorje HLV: B. Lučić
  1. P. Bužan
  2. Jani Curk ▼ 81'
  3. H. Dedič
  4. L. Badžim
  5. G. Terziev
  6. R. Šolaja ▼ 24'
  7. A. Džuzdanović
  8. A. Kuraj
  9. J. Kodermac ▼ 76'
  10. Ž. Leban
  11. M. Zavnik ▼ 76'

Dự bị 7

  1. T. Nagode ▲ 24'
  2. J. Štrukelj ▲ 76'
  3. L. Kodermac ▲ 76'
  4. T. Kočevar ▲ 81'
  5. J. Kuraj
  6. J. Zagomilšek
  7. M. Škarabot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu23
26Ghi được28
45Thủng lưới35
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu