Primorje
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Dekani

Primorje vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: Primorje 3-3 NK Dekani tại 2. SNL, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 4, hòa 3, NK Dekani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 3
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Trọng tài
B. Kondić
Phong độ
LWLWD Primorje
WLLDD NK Dekani
  1. 28' J. Štrukelj 1-0
  2. 34' 1-1 K. Meštrić
  3. HT1-1
  4. 50' R. Šolaja 2-1
  5. 57' M. Zavnik R. Bužinel
  6. 58' E. Hadžić J. Vitezica
  7. 58' R. Jakomin T. Jurman
  8. 67' 2-2 R. Piciga
  9. 70' 2-3 R. Ljutić
  10. 75' E. Suljanović A. Kuraj
  11. 80' D. Ujčić J. Koprivica
  12. 80' A. Džuzdanović 3-3
  13. 90' F. Perko R. Šolaja
  14. 90' V. Bordon Ž. Perhavec
  15. FT3-3

Đội hình

Primorje HLV: B. Lučić
  1. J. Zagomilšek
  2. H. Dedič
  3. R. Bužinel ▼ 57'
  4. L. Badžim
  5. R. Šolaja ▼ 90'
  6. B. Bobarič
  7. L. Jakopović
  8. A. Džuzdanović
  9. A. Kuraj ▼ 75'
  10. M. Itrak
  11. J. Štrukelj

Dự bị 6

  1. M. Zavnik ▲ 57'
  2. E. Suljanović ▲ 75'
  3. F. Perko ▲ 90'
  4. A. Karabegović
  5. L. Slokar
  6. M. Dobnikar
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. R. Nicoletti
  2. J. Vitezica ▼ 58'
  3. G. Zorko
  4. L. Vranješ
  5. M. Klavora
  6. T. Jurman ▼ 58'
  7. J. Koprivica ▼ 80'
  8. Ž. Perhavec ▼ 90'
  9. R. Ljutić
  10. K. Meštrić
  11. R. Piciga

Dự bị 7

  1. E. Hadžić ▲ 58'
  2. R. Jakomin ▲ 58'
  3. D. Ujčić ▲ 80'
  4. V. Bordon ▲ 90'
  5. A. Jurca
  6. T. Zonta
  7. A. Huremović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
46Ghi được32
36Thủng lưới39
1.53Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu