NK Dekani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Primorje

NK Dekani vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-1 Primorje tại 2. SNL, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 2, hòa 3, Primorje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
A. Česen
Phong độ
WLLDD NK Dekani
LWLWD Primorje
  1. 15' 0-1 M. Paljk
  2. 38' D. Đuričin A. Demiri
  3. 38' J. Cukjati L. Gotovac
  4. HT0-1
  5. 46' M. Babič R. Ljutić
  6. 46' M. Fogec M. Paljk
  7. 55' D. Iličić M. Klavora
  8. 55' A. Džuzdanović A. Sagitov
  9. 55' Léo Príncipe T. Čandić
  10. 69' E. Demirovič M. Nunič
  11. 75' R. Rudonja N. Fortuna
  12. 89' B. Proleta M. Zavnik
  13. FT0-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. J. Vitezica
  3. L. Vranješ
  4. M. Klavora ▼ 55'
  5. F. Cukjati
  6. R. Ljutić ▼ 46'
  7. L. Gotovac ▼ 38'
  8. A. Demiri ▼ 38'
  9. L. Stepančič
  10. K. Meštrić
  11. N. Fortuna ▼ 75'

Dự bị 9

  1. D. Đuričin ▲ 38'
  2. J. Cukjati ▲ 38'
  3. M. Babič ▲ 46'
  4. D. Iličić ▲ 55'
  5. R. Rudonja ▲ 75'
  6. E. Hadžić
  7. E. Šehić
  8. M. Medić
  9. T. Zonta
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. A. Rener
  2. H. Dedič
  3. L. Badžim
  4. T. Valentić
  5. M. Dobnikar
  6. M. Paljk ▼ 46'
  7. T. Čandić ▼ 55'
  8. M. Nunič ▼ 69'
  9. M. Gulič
  10. A. Sagitov ▼ 55'
  11. M. Zavnik ▼ 89'

Dự bị 9

  1. M. Fogec ▲ 46'
  2. A. Džuzdanović ▲ 55'
  3. Léo Príncipe ▲ 55'
  4. E. Demirovič ▲ 69'
  5. B. Proleta ▲ 89'
  6. J. Zagomilšek
  7. L. Bončina
  8. N. Jermol
  9. R. Zanjko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
27Ghi được65
39Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu