NK Brežice 1919
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ND Bilje

NK Brežice 1919 vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Brežice 1919 0-2 ND Bilje tại 2. SNL, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Brežice 1919 thắng 1, hòa 2, ND Bilje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Brežice, Brežice
Trọng tài
A. Jerič
Phong độ
LLLLD NK Brežice 1919
WWLLW ND Bilje
  1. 4' 0-1 L. Batič
  2. 27' M. Smiljanić T. Hanžek
  3. HT0-1
  4. 46' H. Muzaferović H. Kudumija
  5. 55' Ž. Peršič T. Pantelić
  6. 62' M. Mrvič D. Brkić
  7. 70' B. Perišić M. Smiljanić
  8. 77' F. Zubanović L. Batič
  9. 90'+2 G. Terziev N. Jermol
  10. 90'+4 0-2 F. Zubanović
  11. FT0-2

Đội hình

NK Brežice 1919 HLV: D. Vegel
  1. T. Banić
  2. Z. Kocjančič
  3. F. Sivonjić
  4. H. Kudumija ▼ 46'
  5. T. Hanžek ▼ 27'
  6. M. Šantek
  7. I. Brekalo
  8. A. Ruedl
  9. T. Brkić
  10. M. Kordić-Gružić
  11. D. Brkić ▼ 62'

Dự bị 9

  1. M. Smiljanić ▲ 27'
  2. H. Muzaferović ▲ 46'
  3. M. Mrvič ▲ 62'
  4. B. Perišić ▲ 70'
  5. A. Grant
  6. L. Juhart
  7. N. Geč
  8. P. Štajcer
  9. V. Goričar
ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. J. Lipičar
  2. L. Batič ▼ 77'
  3. M. Slavec
  4. S. Kladar
  5. Darius Jalinous
  6. N. Doplihar
  7. K. Humar
  8. T. Koron
  9. R. Erniša
  10. N. Jermol ▼ 90'
  11. T. Pantelić ▼ 55'

Dự bị 5

  1. Ž. Peršič ▲ 55'
  2. F. Zubanović ▲ 77'
  3. G. Terziev ▲ 90'
  4. A. Nabergoj
  5. G. Olamba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
32Ghi được39
71Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu