ND Bilje
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Brežice 1919

ND Bilje vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 3-1 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 5, hòa 2, NK Brežice 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Promotion Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Trọng tài
B. Kos
Phong độ
WWLLW ND Bilje
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 11' 0-1 T. Martić
  2. 19' D. Šturm 1-1
  3. 23' D. Šturm 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' D. Božič Ž. Jurečič
  6. 46' M. Felja D. Škrbec
  7. 54' D. Šturm 3-1
  8. 63' A. Kerič A. Pajaziti
  9. 63' D. Hasan B. Bekjiri
  10. 80' N. Regovič G. Petrić
  11. 82' M. Pušnar L. Žižmond
  12. 82' Ž. Peršič N. Doplihar
  13. 88' F. Perko A. Marc
  14. 88' T. Koron N. Jermol
  15. FT3-1

Đội hình

ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. L. Batič
  3. M. Slavec
  4. L. Žižmond ▼ 82'
  5. A. Tavčar
  6. A. Marc ▼ 88'
  7. N. Doplihar ▼ 82'
  8. K. Humar
  9. T. Matić
  10. D. Šturm
  11. N. Jermol ▼ 88'

Dự bị 7

  1. M. Pušnar ▲ 82'
  2. Ž. Peršič ▲ 82'
  3. F. Perko ▲ 88'
  4. T. Koron ▲ 88'
  5. M. Radikon
  6. M. Rojc
  7. R. Cekaj
NK Brežice 1919
  1. V. Goričar
  2. T. Martić
  3. B. Urh
  4. Z. Kocjančič
  5. A. Lipec
  6. A. Pajaziti ▼ 63'
  7. B. Bekjiri ▼ 63'
  8. D. Škrbec ▼ 46'
  9. Ž. Jurečič ▼ 46'
  10. T. Rešetič
  11. G. Petrić ▼ 80'

Dự bị 7

  1. D. Božič ▲ 46'
  2. M. Felja ▲ 46'
  3. A. Kerič ▲ 63'
  4. D. Hasan ▲ 63'
  5. N. Regovič ▲ 80'
  6. G. Vizlar
  7. R. Drugovič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

22Trận đấu27
43Ghi được44
40Thủng lưới45
1.95Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu