ND Bilje
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Brežice 1919

ND Bilje vs NK Brežice 1919

Tỷ số chung cuộc: ND Bilje 2-0 NK Brežice 1919 tại 2. SNL, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ND Bilje thắng 5, hòa 2, NK Brežice 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion V dolinci, Renče
Trọng tài
M. Tozan
Phong độ
WWLLW ND Bilje
LLLLD NK Brežice 1919
  1. 18' A. Ruedl
  2. HT0-0
  3. 62' Kelvin Costa M. Mrvič
  4. 62' M. Vujčić M. Mitrović
  5. 76' R. Gorenc N. Gradišar
  6. 78' T. Breganti 1-0
  7. 80' K. Basholli T. Breganti
  8. 88' T. Koron 2-0
  9. 89' A. Umar L. Žižmond
  10. 89' G. Plajnšek N. Jermol
  11. 89' L. Urek B. Perišić
  12. 89' N. Geč M. Femec
  13. 90'+1 T. Židan T. Koron
  14. FT2-0

Đội hình

ND Bilje HLV: D. Beršnjak
  1. A. Nabergoj
  2. L. Batič
  3. M. Slavec
  4. L. Žižmond ▼ 89'
  5. R. Erniša
  6. S. Kladar
  7. Darius Jalinous
  8. T. Koron ▼ 90'
  9. N. Jermol ▼ 89'
  10. T. Breganti ▼ 80'
  11. M. Žižmond

Dự bị 6

  1. K. Basholli ▲ 80'
  2. A. Umar ▲ 89'
  3. G. Plajnšek ▲ 89'
  4. T. Židan ▲ 90'
  5. D. Beršnjak
  6. M. Žerjala
NK Brežice 1919 HLV: I. Kapušin
  1. V. Goričar
  2. Z. Kocjančič
  3. M. Mitrović ▼ 62'
  4. M. Femec ▼ 89'
  5. I. Brekalo
  6. M. Mrvič ▼ 62'
  7. N. Gradišar ▼ 76'
  8. A. Ruedl
  9. S. Lesjak
  10. B. Perišić ▼ 89'
  11. D. Brkić

Dự bị 7

  1. Kelvin Costa ▲ 62'
  2. M. Vujčić ▲ 62'
  3. R. Gorenc ▲ 76'
  4. L. Urek ▲ 89'
  5. N. Geč ▲ 89'
  6. A. Mrežar
  7. L. Juhart

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
39Ghi được32
43Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu