NK Brežice 1919
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
ND Bilje

NK Brežice 1919 vs ND Bilje

Tỷ số chung cuộc: NK Brežice 1919 1-3 ND Bilje tại 2. SNL, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NK Brežice 1919 thắng 1, hòa 2, ND Bilje thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Brežice, Brežice
Trọng tài
D. Balažič
Phong độ
LLLLD NK Brežice 1919
WWLLW ND Bilje
  1. 18' D. Škrbec A. Lipec
  2. 18' F. Sivonjić Ž. Jurečič
  3. 36' 0-1 K. Humar
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 D. Šturm
  6. 53' 0-3 D. Šturm11m
  7. 55' D. Božič 1-3
  8. 68' M. Pušnar L. Batič
  9. 70' A. Pajaziti T. Zakrajšek
  10. 70' R. Drugovič B. Bekjiri
  11. 75' M. Brešan L. Žižmond
  12. 87' K. Basholli N. Doplihar
  13. FT1-3

Đội hình

NK Brežice 1919 HLV: R. Zorko
  1. T. Kruljac
  2. T. Martić
  3. B. Urh
  4. Z. Kocjančič
  5. A. Lipec ▼ 18'
  6. B. Bekjiri ▼ 70'
  7. M. Felja
  8. Ž. Jurečič ▼ 18'
  9. D. Božič
  10. T. Zakrajšek ▼ 70'
  11. G. Petrić

Dự bị 7

  1. D. Škrbec ▲ 18'
  2. F. Sivonjić ▲ 18'
  3. A. Pajaziti ▲ 70'
  4. R. Drugovič ▲ 70'
  5. A. Ruedl
  6. M. Predanič
  7. V. Goričar
ND Bilje HLV: M. Mikač
  1. J. Lipičar
  2. L. Batič ▼ 68'
  3. M. Slavec
  4. L. Žižmond ▼ 75'
  5. A. Tavčar
  6. M. Rojc
  7. N. Doplihar ▼ 87'
  8. K. Humar
  9. D. Šturm
  10. N. Jermol
  11. R. Cekaj

Dự bị 7

  1. M. Pušnar ▲ 68'
  2. M. Brešan ▲ 75'
  3. K. Basholli ▲ 87'
  4. M. Radikon
  5. G. Plajnšek
  6. M. Sever
  7. T. Ipavec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Radomlje
15 39 - 11 +28 38
3
Krka
15 38 - 15 +23 34
4
NK Dob
22 48 - 38 +10 40
5
Nafta
15 47 - 20 +27 28
5
NK Brežice 1919
22 35 - 27 +8 39
6
ND Bilje
15 28 - 23 +5 26
7
NK Triglav Kranj
15 18 - 17 +1 23
8
Rudar
15 18 - 18 0 22
9
NK Krško
15 15 - 25 -10 18
10
NK Fužinar
15 31 - 23 +8 17
11
Beltinci
15 22 - 28 -6 16
12
NK Dekani
15 16 - 24 -8 15
13
NK Drava Ptuj (2004)
15 22 - 33 -11 10
14
NK Brda
15 9 - 39 -30 9
15
Primorje
15 10 - 27 -17 9
16
NK Šmartno
15 12 - 43 -31 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu22
44Ghi được43
45Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu