NK Olimpija Ljubljana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nafta

NK Olimpija Ljubljana vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 Nafta tại 1. SNL, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 1, Nafta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
LLLWW Nafta
  1. 43' A. Doffo
  2. 45' A. Pihler
  3. HT0-0
  4. 63' Y. Kallon F. Rose
  5. 63' A. Marin D. Mitrovski
  6. 64' D. Kobouri
  7. 64' M. Vidnyanszky L. Pihler
  8. 64' S. Omrani A. Marosa
  9. 77' A. Ferreira L. Kambic
  10. 79' A. Marin · M. Cuni 1-0
  11. 80' U. Jamiu K. Lavrencic
  12. 85' I. Tuci M. Cuni
  13. 89' M. Vidnyanszky
  14. 90'+5 R. Pirtovsek
  15. 90'+5 L. Perea B. Lourenco
  16. FT1-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Miso Brecko
  1. 26M. Vidovsek
  2. 14K. Bendra
  3. 30J. Gorenc
  4. 23D. Kobouri
  5. 3J. Urbancic
  6. 10D. Mitrovski ▼ 63'
  7. 34A. Doffo
  8. 8B. Lourenco ▼ 90'
  9. 9D. Kojic
  10. 11F. Rose ▼ 63'
  11. 17M. Cuni ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 22D. Pintol
  2. 52M. Dajcar
  3. 6L. Perea ▲ 90'
  4. 15M. Ristic
  5. 18M. Brest
  6. I. Tuci ▲ 85'
  7. 28Diga
  8. 54J. Jurgec
  9. 55M. Henjak
  10. 71T. Goga
  11. 79Y. Kallon ▲ 63'
  12. 99A. Marin ▲ 63'
Nafta HLV: Gonzalo Escudero
  1. 1L. Erjavsek
  2. 23L. Kambic ▼ 77'
  3. 2R. Pirtovsek
  4. 98A. Dragoner
  5. 33L. Poredos
  6. 10L. Pihler ▼ 64'
  7. 41K. Lavrencic ▼ 80'
  8. 18A. Pihler
  9. 7J. Zorica
  10. 17A. Marosa ▼ 64'
  11. 11A. Jasaragic

Dự bị 9

  1. 12E. Nemeth
  2. 29T. Gorenc Stankovic
  3. 99A. Micic
  4. 30M. Vidnyanszky ▲ 64'
  5. 20A. Ferreira ▲ 77'
  6. 21S. Omrani ▲ 64'
  7. 90U. Jamiu ▲ 80'
  8. 8M. Ogwuche
  9. 14N. Keresztes

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
NK Bravo
9 10 - 9 +1 15
3
FC Koper
9 9 - 8 +1 15
4
NK Olimpija Ljubljana
9 9 - 6 +3 14
5
Nafta
9 17 - 14 +3 13
6
NK Celje
8 11 - 11 0 11
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được18
10Thủng lưới18
0.91Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu