Nafta vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 0, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 30
- Sân vận động
- Športni park Lendava, Lendava
- Phong độ
- LLLWW Nafta
- LDWDW NK Olimpija Ljubljana
- HT0-0
- 46' ▲ D. Brkić ▼ I. Batričević
- 55' Z. Mauricio
- 56' 0-1 R. Boultam11m
- 63' ▲ Jorge Silva ▼ J. Lasickas
- 63' ▲ A. Doffo ▼ Thalisson
- 65' Z. Kalnoki-Kis
- 68' ▲ A. Marinič ▼ T. Kljun
- 68' ▲ K. Tojčić ▼ L. Božičković
- 75' D. Csoka
- 79' K. Tojcic
- 86' ▲ I. Durdov ▼ M. Brest
- 86' D. Brkić 1-1
- 88' ▲ A. Marin ▼ D. Kojić
- 90'+3 D. Csoka
- 90'+3 D. Csoka
- FT1-1
Đội hình
- 31Ž. Mauricio
- 4Z. Lesjak
- 2R. Pirtovšek
- 5L. Dumančić
- 18A. Pihler
- 8L. Božičković ▼ 68'
- 17D. Csóka
- 77S. Szalay
- 25T. Kljun ▼ 68'
- 23Z. Kálnoki-Kis
- 20I. Batričević ▼ 46'
Dự bị 11
- 10D. Brkić ▲ 46'
- 3A. Marinič ▲ 68'
- 22K. Tojčić ▲ 68'
- 6D. Hrka
- 12M. Škrbič
- 24P. Dumić
- 26H. Georgievski
- 41K. Lavrencic
- 43Z. Gonza
- 90Z. Senkó
- 98Á. Drágoner
- 69M. Vidovšek
- 8J. Lasickas ▼ 63'
- 17A. Muhamedbegović
- 14M. Ratnik
- 21Manuel Pedreño
- 24R. Boultam
- 23Diogo Pinto
- 6P. Agba
- 88Thalisson ▼ 63'
- 9D. Kojić ▼ 88'
- 18M. Brest ▼ 86'
Dự bị 11
- 2Jorge Silva ▲ 63'
- 34A. Doffo ▲ 63'
- 19I. Durdov ▲ 86'
- 99A. Marin ▲ 88'
- 3David Sualehe
- 11Álex Blanco
- 22D. Pintol
- 33J. Govea
- 44M. Dvoršak
- 45M. Aćimović
- 30T. Vasić
Thống kê
15
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
67Ghi được123
88Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới38
28Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai67