NK Olimpija Ljubljana
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nafta

NK Olimpija Ljubljana vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-0 Nafta tại 1. SNL, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 1, Nafta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
LLLWW Nafta
  1. 8' I. Durdov 1-0
  2. 22' K. Tojcic
  3. 44' H. Georgievski
  4. 45'+2 S. Szalay
  5. HT1-0
  6. 46' I. Durdov
  7. 57' Nemanja Motika 2-0
  8. 59' H. Kadrić M. Klausz
  9. 59' Z. Kálnoki-Kis S. Szalay
  10. 59' T. Kljun D. Brkić
  11. 64' P. Agba A. Doffo
  12. 64' B. Caciel Nemanja Motika
  13. 64' Pedro Lucas I. Durdov
  14. 74' Á. Drágoner K. Tojčić
  15. 81' R. Boultam Thalisson
  16. 88' M. Aćimović Diogo Pinto
  17. FT2-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 8J. Lasickas
  3. 3David Sualehe
  4. 14M. Ratnik
  5. 15M. Ristić
  6. 34A. Doffo ▼ 64'
  7. 23Diogo Pinto ▼ 88'
  8. 88Thalisson ▼ 81'
  9. 19I. Durdov ▼ 64'
  10. 20Nemanja Motika ▼ 64'
  11. 18M. Brest

Dự bị 12

  1. 6P. Agba ▲ 64'
  2. 28B. Caciel ▲ 64'
  3. 37Pedro Lucas ▲ 64'
  4. 24R. Boultam ▲ 81'
  5. 45M. Aćimović ▲ 88'
  6. 2Jorge Silva
  7. 4Nikola Motika
  8. 9D. Kojić
  9. 17A. Muhamedbegović
  10. 21Manuel Pedreño
  11. 22D. Pintol
  12. 36G. Lubej Fink
Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 2R. Pirtovšek
  3. 22K. Tojčić ▼ 74'
  4. 5L. Dumančić
  5. 3A. Marinič
  6. 6D. Hrka
  7. 8L. Božičković
  8. 26H. Georgievski
  9. 77S. Szalay ▼ 59'
  10. 10D. Brkić ▼ 59'
  11. 9M. Klausz ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 7H. Kadrić ▲ 59'
  2. 23Z. Kálnoki-Kis ▲ 59'
  3. 25T. Kljun ▲ 59'
  4. 98Á. Drágoner ▲ 74'
  5. 4Z. Lesjak
  6. 12M. Škrbič
  7. 19B. Sintič
  8. 70N. Zamuda
  9. 90Z. Senkó

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
123Ghi được67
44Thủng lưới88
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
38Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu