Nafta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Olimpija Ljubljana

Nafta vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: Nafta 0-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 0, hòa 1, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 12
Sân vận động
Športni park Lendava, Lendava
Phong độ
LLLWW Nafta
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
  1. 8' 0-1 Álex Blanco
  2. HT0-1
  3. 61' R. Pirtovsek
  4. 61' H. Kadrić M. Klausz
  5. 61' T. Kljun Z. Kálnoki-Kis
  6. 61' S. Szalay R. Pirtovšek
  7. 66' D. Kojić R. Boultam
  8. 66' M. Brest Álex Blanco
  9. 68' Z. Lesjak
  10. 81' I. Durdov R. Florucz
  11. 88' D. Hrka
  12. 89' Thalisson Pedro Lucas
  13. FT0-1

Đội hình

Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 4Z. Lesjak
  3. 2R. Pirtovšek ▼ 61'
  4. 22K. Tojčić
  5. 5L. Dumančić
  6. 3A. Marinič
  7. 98Á. Drágoner
  8. 6D. Hrka
  9. 8L. Božičković
  10. 9M. Klausz ▼ 61'
  11. 23Z. Kálnoki-Kis ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 7H. Kadrić ▲ 61'
  2. 25T. Kljun ▲ 61'
  3. 77S. Szalay ▲ 61'
  4. 10D. Brkić
  5. 12M. Škrbič
  6. 17D. Csóka
  7. 90Z. Senkó
  8. 97K. Plej
NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 8J. Lasickas
  3. 3David Sualehe
  4. 17A. Muhamedbegović
  5. 14M. Ratnik
  6. 24R. Boultam ▼ 66'
  7. 34A. Doffo
  8. 6P. Agba
  9. 11Álex Blanco ▼ 66'
  10. 10R. Florucz ▼ 81'
  11. 37Pedro Lucas ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 9D. Kojić ▲ 66'
  2. 18M. Brest ▲ 66'
  3. 19I. Durdov ▲ 81'
  4. 88Thalisson ▲ 89'
  5. 15M. Ristić
  6. 21Manuel Pedreño
  7. 22D. Pintol
  8. 23Diogo Pinto
  9. 33J. Govea
  10. 36G. Lubej Fink
  11. 45M. Aćimović

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu65
67Ghi được123
88Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới38
28Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu