NK Olimpija Ljubljana
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nafta

NK Olimpija Ljubljana vs Nafta

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 3-0 Nafta tại 1. SNL, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 1, Nafta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
LDWDW NK Olimpija Ljubljana
LLLWW Nafta
  1. 6' D. Hrka
  2. 22' A. Marin11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' I. Durdov 2-0
  5. 56' Z. Lesjak L. Dumančić
  6. 56' M. Klausz S. Szalay
  7. 60' M. Klausz
  8. 65' R. Florucz A. Marin
  9. 65' M. Ristić A. Muhamedbegović
  10. 69' Jorge Silva R. Boultam
  11. 69' D. Kojić I. Durdov
  12. 70' D. Brkić D. Csóka
  13. 70' T. Kljun J. Špoljarić
  14. 77' R. Florucz 3-0
  15. 79' D. Kojic
  16. 80' L. Božičković A. Pihler
  17. 81' M. Dvoršak J. Lasickas
  18. 83' M. Klausz
  19. 83' M. Klausz
  20. FT3-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 8J. Lasickas ▼ 81'
  3. 17A. Muhamedbegović ▼ 65'
  4. 14M. Ratnik
  5. 21Manuel Pedreño
  6. 24R. Boultam ▼ 69'
  7. 23Diogo Pinto
  8. 6P. Agba
  9. 88Thalisson
  10. 99A. Marin ▼ 65'
  11. 19I. Durdov ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 10R. Florucz ▲ 65'
  2. 15M. Ristić ▲ 65'
  3. 2Jorge Silva ▲ 69'
  4. 9D. Kojić ▲ 69'
  5. 44M. Dvoršak ▲ 81'
  6. 11Álex Blanco
  7. 16J. Çelhaka
  8. 18M. Brest
  9. 22D. Pintol
  10. 27A. Tamm
  11. 34A. Doffo
  12. 36G. Lubej Fink
Nafta HLV: J. Bozsik
  1. 31Ž. Mauricio
  2. 22K. Tojčić
  3. 5L. Dumančić ▼ 56'
  4. 3A. Marinič
  5. 98Á. Drágoner
  6. 18A. Pihler ▼ 80'
  7. 6D. Hrka
  8. 17D. Csóka ▼ 70'
  9. 50J. Špoljarić ▼ 70'
  10. 77S. Szalay ▼ 56'
  11. 23Z. Kálnoki-Kis

Dự bị 10

  1. 4Z. Lesjak ▲ 56'
  2. 9M. Klausz ▲ 56'
  3. 10D. Brkić ▲ 70'
  4. 25T. Kljun ▲ 70'
  5. 8L. Božičković ▲ 80'
  6. 19B. Sintič
  7. 26H. Georgievski
  8. 90Z. Senkó
  9. 41K. Lavrencic
  10. 43Z. Gonza

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
123Ghi được67
44Thủng lưới88
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
38Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu