FC Koper
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Radomlje

FC Koper vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 2-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 5, hòa 4, NK Radomlje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Phong độ
LDWWW FC Koper
LWLDL NK Radomlje
  1. 4' 0-1 L. Kusic · A. Zabukovnik
  2. 24' 0-2 D. Ikenna · V. Pelko
  3. 25' F. Damjanovic
  4. 41' F. Tomek
  5. 45' A. Zabukovnik
  6. HT0-2
  7. 46' B. Irabor J. Ilicic
  8. 46' G. Agyemang F. Hartherz
  9. 46' D. Bangaly J. Longonda
  10. 46' S. Surdanovic F. Tomek
  11. 60' A. Marinic
  12. 67' I. Matondo K. Manseri
  13. 67' B. Graonic L. Kusic
  14. 72' F. Meznar V. Pelko
  15. 72' J. Jelen A. Zabukovnik
  16. 79' L. Rimac 1-2
  17. 85' D. Ikenna
  18. 86' V. Ugwaegbunam D. Ikenna
  19. 86' D. Kantuzer B. Burcul
  20. 90'+4 B. Graonic
  21. 90' L. Rimac11m 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 1L. Bas
  2. 3F. Hartherz▼ 46'
  3. 5F. Backulja
  4. 33F. Damjanovic
  5. 47A. Roncal
  6. 80J. Longonda▼ 46'
  7. 6F. Tomek▼ 46'
  8. 10L. Rimac
  9. 27A. Ruedl
  10. 72J. Ilicic▼ 46'
  11. 99K. Manseri▼ 67'

Dự bị 12

  1. 28L. Jovanovic
  2. 4L. Stulac
  3. 8B. Ndiaye
  4. 9B. Irabor▲ 46'
  5. 14J. Strcaj
  6. 17A. Sutalo
  7. 18G. Agyemang▲ 46'
  8. 25D. Bangaly▲ 46'
  9. 26B. Adrovic
  10. 29L. Gucek
  11. 45I. Matondo▲ 67'
  12. 86S. Surdanovic▲ 46'
NK Radomlje HLV: Ivan Vukomanovic
  1. 1S. Pridgar
  2. 2A. Bosec
  3. 4B. Anzelj
  4. 22A. Paic
  5. 3A. Marinic
  6. 24B. Burcul▼ 86'
  7. 15A. Zabukovnik▼ 72'
  8. 10A. Pogacar
  9. 7D. Ikenna▼ 86'
  10. 9V. Pelko▼ 72'
  11. 20L. Kusic▼ 67'

Dự bị 11

  1. 73D. Churakov
  2. 87B. Graonic▲ 67'
  3. 33T. Puc
  4. 72D. Mazreku
  5. 16D. Buvac
  6. 19V. Ugwaegbunam▲ 86'
  7. 66D. Kantuzer▲ 86'
  8. 17F. Meznar▲ 72'
  9. 44M. Dvorsak
  10. 88F. Andrejcak
  11. 8J. Jelen▲ 72'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu8
16Ghi được8
14Thủng lưới14
1.23Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu