FC Koper vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: FC Koper 3-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 5, hòa 4, NK Radomlje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 28
- Sân vận động
- ŠRC Bonifika, Koper
- Phong độ
- LDWWW FC Koper
- LWLDL NK Radomlje
- 6' J. Longonda
- 33' D. Gordic
- 36' ▲ T. Jurić ▼ D. Jurić
- 39' T. Juric
- 42' M. Kompan Breznik
- 43' T. Jurić11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ž. Žaler ▼ M. Breznik
- 48' S. Davidovic
- 52' N. Kukovec
- 63' ▲ J. Martinčič ▼ D. Vokić
- 63' ▲ A. Vucenovic ▼ M. Malenšek
- 72' ▲ M. Barnabas ▼ Đ. Gordić
- 72' 1-1 J. Martinčič
- 76' J. Mboyo 2-1
- 77' ▲ M. Pabai ▼ I. Matondo
- 77' ▲ Felipe Curcio ▼ D. Popovič
- 77' ▲ A. Pogačar ▼ N. Kukovec
- 83' D. Juric
- 86' T. Jurić 3-1
- 89' M. Barnabas
- 90' ▲ D. Ivkič ▼ K. Manseri
- 90' ▲ D. Bohar ▼ S. Jovanović
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Jurhar
- 15M. Mittendorfer
- 32V. Mijailović
- 22D. Popovič▼ 77'
- 99K. Manseri▼ 90'
- 33F. Tomek
- 80J. Mboyo
- 23S. Jovanović▼ 90'
- 48A. Sidibé
- 11D. Jurić▼ 36'
- 45I. Matondo▼ 77'
Dự bị 12
- 9T. Jurić▲ 36'
- 2M. Pabai▲ 77'
- 3Felipe Curcio▲ 77'
- 28D. Ivkič▲ 90'
- 39D. Bohar▲ 90'
- 8T. Domgjoni
- 10O. El Manssouri
- 17P. Petriško
- 20S. Wisdom
- 26G. Groznica
- 34A. Zulić
- 73L. Baš
- 1S. Pridgar
- 88U. Korun
- 22M. Mamić
- 21M. Breznik▼ 46'
- 6O. Gnjatić
- 24D. Vokić▼ 63'
- 33R. Ljutić
- 42Đ. Gordić▼ 72'
- 20S. Davidović
- 9N. Kukovec▼ 77'
- 44M. Malenšek▼ 63'
Dự bị 11
- 77Ž. Žaler▲ 46'
- 15J. Martinčič▲ 63'
- 19A. Vucenovic▲ 63'
- 14M. Barnabas▲ 72'
- 10A. Pogačar▲ 77'
- 7V. Juvančič
- 12J. Kobal
- 23N. Vukasović
- 62G. Dobrovoljc
- 63N. Milojević
- 97S. Zukić
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu47
97Ghi được65
58Thủng lưới82
1.76Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai32