FC Koper vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: FC Koper 2-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 5, hòa 4, NK Radomlje thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 22
- Phong độ
- LDWWW FC Koper
- LWLDL NK Radomlje
- 19' A. Ruedl 1-0
- 40' Z. Zaler
- HT1-0
- 46' J. Longonda
- 46' ▲ J. Martincic ▼ L. Kusic
- 47' 1-1 J. Martincic
- 57' M. Zaper
- 60' 1-2 N. Jojic
- 65' ▲ B. Ndiaye ▼ L. Rimac
- 65' ▲ C. Diakite ▼ J. Longonda
- 65' ▲ I. Matondo ▼ A. Ruedl
- 70' ▲ S. Sadzoute ▼ F. Hartherz
- 70' ▲ A. Zalaznik ▼ F. Tomek
- 77' ▲ D. Ikenna ▼ N. Jojic
- 80' I. Matondo
- 82' J. Jelen
- 83' ▲ B. Graonic ▼ A. Marinic
- 89' I. Matondo
- 89' I. Matondo
- 90' ▲ B. Anzelj ▼ J. Jelen
- 90' ▲ D. Kantuzer ▼ M. Zaper
- 90' M. Mittendorfer 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 31M. Jurhar
- 32V. Mijailovic
- 15M. Mittendorfer
- 33F. Damjanovic
- 26F. Hartherz▼ 70'
- 30B. Oddei
- 6F. Tomek▼ 70'
- 80J. Longonda▼ 65'
- 27A. Ruedl▼ 65'
- 72J. Ilicic
- 19L. Rimac▼ 65'
Dự bị 12
- 1M. Kukucka
- 25J. Troha
- 2M. Pabai
- S. Sadzoute▲ 70'
- 8B. Ndiaye▲ 65'
- 14J. Strcaj
- 18A. Zalaznik▲ 70'
- 4B. P. Kerma
- 21N. Omladic
- 22C. Diakite▲ 65'
- 45I. Matondo▲ 65'
- 69B. Negouai
- 1S. Pridgar
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer
- 77Z. Zaler
- 3A. Marinic▼ 83'
- 27M. Zaper▼ 90'
- 10A. Pogacar
- 20L. Kusic▼ 46'
- 80J. Jelen▼ 90'
- 22N. Jojic▼ 77'
- 98S. Krapukhin
Dự bị 8
- 19J. Kobal
- 88F. Andrejcak
- 7D. Ikenna▲ 77'
- 4B. Anzelj▲ 90'
- 55D. Mazreku
- 66D. Kantuzer▲ 90'
- 87B. Graonic▲ 83'
- 11J. Martincic▲ 46'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
92Ghi được56
72Thủng lưới76
2.09Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai30