FC Koper
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

FC Koper vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 1-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 5, hòa 4, NK Radomlje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 10
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
LWLDL NK Radomlje
  1. 27' M. Barnabas
  2. 31' A. Pogacar
  3. 40' U. Korun
  4. 41' I. Bacha F. Tomek
  5. 43' R. Ljutić S. Davidović
  6. HT0-0
  7. 64' M. Pabai D. Ivkič
  8. 64' O. El Manssouri V. Mijailović
  9. 67' M. Breznik M. Malenšek
  10. 67' H. Kujabi A. Pogačar
  11. 78' D. Jurić D. Popovič
  12. 78' G. Groznica N. Omladič
  13. 85' N. Gavrić R. Štorman
  14. 85' A. Vucenovic N. Kukovec
  15. 90'+3 N. Gavric
  16. 90'+2 O. El Manssouri 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

FC Koper HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 28D. Ivkič▼ 64'
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 32V. Mijailović▼ 64'
  5. 21N. Omladič▼ 78'
  6. 22D. Popovič▼ 78'
  7. 35D. Lovrić
  8. 33F. Tomek▼ 41'
  9. 23S. Jovanović
  10. 30N. Burić
  11. 45I. Matondo

Dự bị 12

  1. 5I. Bacha▲ 41'
  2. 2M. Pabai▲ 64'
  3. 10O. El Manssouri▲ 64'
  4. 11D. Jurić▲ 78'
  5. 26G. Groznica▲ 78'
  6. 6A. Mukadas
  7. 16S. Adinnu
  8. 17P. Petriško
  9. 18A. Zalaznik
  10. 24D. Simčić
  11. 25T. Bonaca
  12. 73L. Baš
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić
  5. 23N. Vukasović
  6. 10A. Pogačar▼ 67'
  7. 17R. Štorman▼ 85'
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović▼ 43'
  10. 9N. Kukovec▼ 85'
  11. 44M. Malenšek▼ 67'

Dự bị 12

  1. 33R. Ljutić▲ 43'
  2. 21M. Breznik▲ 67'
  3. 31H. Kujabi▲ 67'
  4. 13N. Gavrić▲ 85'
  5. 19A. Vucenovic▲ 85'
  6. 8N. Gajzler
  7. 11N. Bilić
  8. 41M. Cukon
  9. 43T. Štiftar
  10. 77Ž. Žaler
  11. 80J. Jelen
  12. 97S. Zukić

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu47
97Ghi được65
58Thủng lưới82
1.76Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu