NK Domzale vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-0 Primorje tại 1. SNL, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, Primorje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 10
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLWD Primorje
- 14' Z. Besir
- 27' G. Petekphản lưới 1-0
- 28' A. Parras
- 32' N. Milic
- HT1-0
- 46' ▲ H. Dedic ▼ T. Klemencic
- 60' D. Bosnjak
- 60' J. Ficko
- 61' ▲ I. Rafiu ▼ R. Murillo
- 61' ▲ M. Zavnik ▼ J. Ficko
- 63' ▲ V. Ehibe ▼ A. Parras
- 67' ▲ R. Hrvatin ▼ L. Kambic
- 73' ▲ Felipe Felicio ▼ L. Mlakar
- 73' ▲ G. Kranjcic ▼ L. Lukanic
- 75' ▲ E. Suljanovic ▼ E. Demirovic
- 87' ▲ M. Gulic ▼ M. Fogec
- FT1-0
Đội hình
- 22B. Maticic
- 4N. Vujcic
- 5R. Lampreht
- 8D. Bosnjak
- 11L. Mlakar ▼ 73'
- 17A. Parras ▼ 63'
- 19N. Milic
- 30A. Kahvic
- 32F. Faye
- 42L. Lukanic ▼ 73'
- 66L. Kambic ▼ 67'
Dự bị 12
- 1K. Tsogas
- 2R. Hrvatin ▲ 67'
- 7D. Lazarevic
- 9Felipe Felicio ▲ 73'
- 14G. Alexandrakis
- 15L. Dovzan Karahodzic
- 26A. Bouris
- 28N. Perc
- 29N. Lulic
- 35V. Ehibe ▲ 63'
- 36G. Kranjcic ▲ 73'
- 72F. Juncaj
- 73D. Pintol
- 3M. Fogec ▼ 87'
- 13G. Petek
- 5S. Melentijevic
- 4T. Klemencic ▼ 46'
- 21N. Jermol
- 17Z. Besir
- 6J. Ficko ▼ 61'
- 8E. Demirovic ▼ 75'
- 99H. Kadric
- 7R. Murillo ▼ 61'
Dự bị 12
- 22T. Macan
- 26Felipe Para
- 31I. Rafiu ▲ 61'
- 80M. Mutavcic
- 91E. Suljanovic ▲ 75'
- 15H. Dedic ▲ 46'
- 10M. Zavnik ▲ 61'
- 9M. Gulic ▲ 87'
- 72D. Pavlev
- 33M. Strajnar
- 32N. Rak
- 23J. Raspet
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu45
22Ghi được39
43Thủng lưới92
1Bàn thắng mỗi trận0.87
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai26