Primorje
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Domzale

Primorje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: Primorje 2-1 NK Domzale tại 1. SNL, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 2, hòa 2, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Športni Park, Nova Gorica
Phong độ
LWLWD Primorje
DLLWL NK Domzale
  1. 8' 0-1 D. Šturm
  2. 22' Abraham Nnamdi Nwankwo
  3. 45'+2 S. Smajlagić 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' T. Tolić L. Baruca
  6. 63' M. Gulič11m 2-1
  7. 64' M. Krstovski D. Šturm
  8. 71' H. Vučkić A. Zabukovnik
  9. 72' I. Rafiu M. Gulič
  10. 80' A. Ruedl S. Smajlagić
  11. 82' Matic Zavnik
  12. 84' T. Gobec N. Perc
  13. 89' T. Čandić Ž. Bešir
  14. 89' D. Ignjatović M. Zavnik
  15. 90'+7 Daniel Offenbacher
  16. FT2-1

Đội hình

Primorje Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Anđelković
  1. 33G. Tratnik
  2. 4T. Klemenčič
  3. 6D. Zukić
  4. 13G. Petek
  5. 3M. Fogec
  6. 5Elias
  7. 9M. Gulič ▼ 72'
  8. 17Ž. Bešir ▼ 89'
  9. 11D. Babin
  10. 10M. Zavnik ▼ 89'
  11. 14S. Smajlagić ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 31I. Rafiu ▲ 72'
  2. 72A. Ruedl ▲ 80'
  3. 8T. Čandić ▲ 89'
  4. 24D. Ignjatović ▲ 89'
  5. 15H. Dedič
  6. 16A. Stožinič
  7. 18Gonçalo Agrelos
  8. 21N. Jermol
  9. 22T. Macan
  10. 28R. Rakić
  11. 29M. Kobal
  12. 91E. Suljanović
NK Domzale Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: E. Merdanovič
  1. 84A. Mulalić
  2. 86R. Prodanović
  3. 5R. Lampreht
  4. 20A. Nwankwo
  5. 19N. Milić
  6. 28N. Perc ▼ 84'
  7. 34A. Zabukovnik ▼ 71'
  8. 7D. Šturm ▼ 64'
  9. 97L. Baruca ▼ 46'
  10. 8D. Offenbacher
  11. 9D. Kolobarić

Dự bị 12

  1. 80T. Tolić ▲ 46'
  2. 11M. Krstovski ▲ 64'
  3. 10H. Vučkić ▲ 71'
  4. 90T. Gobec ▲ 84'
  5. 2R. Hrvatin
  6. 15L. Dovžan Karahodžić
  7. 17N. Hodžić
  8. 23E. Krupić
  9. 25R. Vodišek
  10. 41V. Štefanec
  11. 94M. Makadji
  12. 99B. Bobarič

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu53
47Ghi được74
89Thủng lưới94
1.04Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn36
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu