NK Domzale vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-0 Primorje tại 1. SNL, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, Primorje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLWD Primorje
- 31' T. Klemencic
- 35' G. Petek
- HT0-0
- 57' M. Lorber
- 59' ▲ R. Lampreht ▼ N. Hodžić
- 64' ▲ D. Šturm ▼ L. Baruca
- 64' ▲ M. Krstovski ▼ N. Perc
- 65' A. Nwankwo
- 67' T. Tolic
- 68' A. Stozinic
- 76' ▲ R. Hrvatin ▼ B. Feta
- 79' ▲ E. Suljanović ▼ M. Brkljača
- 81' H. Dedic
- 84' M. Lorber
- 84' M. Lorber
- 87' ▲ I. Rafiu ▼ S. Smajlagić
- 89' I. Rafiu
- 89' A. Mulalic
- FT0-0
Đội hình
- 84A. Mulalić
- 21B. Feta ▼ 76'
- 17N. Hodžić ▼ 59'
- 20A. Nwankwo
- 8D. Offenbacher
- 66L. Kambič
- 28N. Perc ▼ 64'
- 97L. Baruca ▼ 64'
- 55M. Lorber
- 80T. Tolić
- 9D. Kolobarić
Dự bị 12
- 5R. Lampreht ▲ 59'
- 7D. Šturm ▲ 64'
- 11M. Krstovski ▲ 64'
- 2R. Hrvatin ▲ 76'
- 19N. Milić
- 23E. Krupić
- 25R. Vodišek
- 27D. Lazarević
- 34A. Zabukovnik
- 36G. Kranjčič
- 37M. Simcic
- 44L. Grajfoner
- 33G. Tratnik
- 16A. Stožinič
- 4T. Klemenčič
- 15H. Dedič
- 13G. Petek
- 23F. Shatri
- 21N. Jermol
- 20M. Brkljača ▼ 79'
- 17Ž. Bešir
- 14S. Smajlagić ▼ 87'
- 9M. Gulič
Dự bị 12
- 91E. Suljanović ▲ 79'
- 31I. Rafiu ▲ 87'
- 2M. Dobnikar
- 3M. Fogec
- 8T. Čandić
- 18Gonçalo Agrelos
- 22T. Macan
- 24D. Ignjatović
- 28R. Rakić
- 29M. Kobal
- 30K. Benkič
- 80M. Mutavčić
Thống kê
15
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu45
74Ghi được47
94Thủng lưới89
1.4Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai24