Primorje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: Primorje 0-1 NK Domzale tại 1. SNL, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 2, hòa 2, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
- Phong độ
- LWLWD Primorje
- DLLWL NK Domzale
- 38' Haris Vučkić
- HT0-0
- 59' 0-1 R. Lampreht
- 66' ▲ D. Babin ▼ F. Shatri
- 66' ▲ H. Kadrić ▼ M. Gulič
- 75' ▲ B. Feta ▼ R. Hrvatin
- 75' ▲ G. Kranjčič ▼ B. Jenjić
- 77' ▲ E. Suljanović ▼ M. Zavnik
- 81' ▲ T. Tolić ▼ M. Lorber
- 81' ▲ L. Mlakar ▼ H. Vučkić
- 82' ▲ R. Murillo ▼ I. Rafiu
- 82' ▲ H. Dedič ▼ M. Mutavčić
- 90'+1 Lovro Štubljar
- 90'+4 ▲ N. Perc ▼ E. Krupić
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Posavec
- 80M. Mutavčić ▼ 82'
- 4T. Klemenčič
- 13G. Petek
- 16A. Stožinič
- 21N. Jermol
- 23F. Shatri ▼ 66'
- 31I. Rafiu ▼ 82'
- 10M. Zavnik ▼ 77'
- 17Ž. Bešir
- 9M. Gulič ▼ 66'
Dự bị 12
- 11D. Babin ▲ 66'
- 99H. Kadrić ▲ 66'
- 91E. Suljanović ▲ 77'
- 7R. Murillo ▲ 82'
- 15H. Dedič ▲ 82'
- 3M. Fogec
- 6Álvaro Uriarte
- 8T. Čandić
- 19T. Colja
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 32N. Rak
- 1L. Štubljar
- 66L. Kambič
- 40L. Hempt
- 4N. Vujčić
- 5R. Lampreht
- 23E. Krupić ▼ 90'
- 55M. Lorber ▼ 81'
- 8B. Jenjić ▼ 75'
- 2R. Hrvatin ▼ 75'
- 10H. Vučkić ▼ 81'
- 7D. Šturm
Dự bị 12
- 21B. Feta ▲ 75'
- 36G. Kranjčič ▲ 75'
- 80T. Tolić ▲ 81'
- 11L. Mlakar ▲ 81'
- 28N. Perc ▲ 90'
- 15L. Dovžan Karahodžić
- 20A. Nwankwo
- 25R. Vodišek
- 27D. Lazarević
- 44L. Grajfoner
- 86R. Prodanović
- 97L. Baruca
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu53
47Ghi được74
89Thủng lưới94
1.04Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn36
24Hiệp hai34