NK Domzale vs Primorje
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-1 Primorje tại 1. SNL, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, Primorje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLWD Primorje
- 12' M. Strajnar 1-0
- 36' 1-1 H. Kadrić
- HT1-1
- 56' D. Sturm
- 57' N. Jermol
- 66' ▲ M. Gulič ▼ I. Rafiu
- 70' ▲ D. Lazarević ▼ M. Strajnar
- 70' ▲ G. Kranjčič ▼ E. Krupić
- 74' ▲ T. Čandić ▼ M. Zavnik
- 80' ▲ N. Burić ▼ L. Mlakar
- 80' ▲ L. Baruca ▼ M. Lorber
- 85' ▲ A. Stožinič ▼ H. Kadrić
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Štubljar
- 5R. Lampreht
- 33M. Strajnar ▼ 70'
- 19N. Milić
- 80T. Tolić
- 66L. Kambič
- 44L. Grajfoner
- 55M. Lorber ▼ 80'
- 23E. Krupić ▼ 70'
- 7D. Šturm
- 11L. Mlakar ▼ 80'
Dự bị 9
- 27D. Lazarević ▲ 70'
- 36G. Kranjčič ▲ 70'
- 29N. Burić ▲ 80'
- 97L. Baruca ▲ 80'
- 2R. Hrvatin
- 4N. Vujčić
- 8B. Jenjić
- 25R. Vodišek
- 86R. Prodanović
- 12J. Posavec
- 4T. Klemenčič
- 15H. Dedič
- 13G. Petek
- 3M. Fogec
- 23F. Shatri
- 21N. Jermol
- 17Ž. Bešir
- 99H. Kadrić ▼ 85'
- 10M. Zavnik ▼ 74'
- 31I. Rafiu ▼ 66'
Dự bị 12
- 9M. Gulič ▲ 66'
- 8T. Čandić ▲ 74'
- 16A. Stožinič ▲ 85'
- 2M. Dobnikar
- 7R. Murillo
- 11D. Babin
- 22T. Macan
- 28R. Rakić
- 32N. Rak
- 34S. Matjaž
- 80M. Mutavčić
- 91E. Suljanović
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu45
74Ghi được47
94Thủng lưới89
1.4Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai24