MŠK Žilina vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-1 Komárno tại Super Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 0, Komárno thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WWWWW MŠK Žilina
- WLDDW Komárno
- 45'+3 N. Tamas
- HT0-0
- 56' A. Masaryk
- 58' ▲ A. Krcik ▼ Matheus Leoni
- 58' ▲ F. Kiss ▼ J. Sylvestr
- 58' ▲ Y. Muritala ▼ N. Tamas
- 61' ▲ T. Hranica ▼ S. Datko
- 61' ▲ P. Ilko ▼ P. Baleja
- 61' ▲ M. Roginic ▼ D. Homet Ruiz
- 67' K. Domonkos
- 69' F. Kissphản lưới 1-0
- 73' 1-1 J. Bernat · D. Zak
- 76' ▲ A. Florea ▼ F. Kosa
- 76' ▲ G. Ganbayar ▼ A. Masaryk
- 82' T. Paliscak
- 84' A. Narimanidze
- 84' ▲ J. Palan ▼ S. Smehyl
- 87' ▲ X. Adang ▼ M. Kacer
- 87' A. Narimanidze · K. Bari 2-1
- 90' F. Bzdyl
- FT2-1
Đội hình
- 31D. Sipos
- 33T. Paliscak
- 17J. Minarik
- 28A. Narimanidze
- 24S. Datko ▼ 61'
- 66M. Kacer ▼ 87'
- 11F. Bzdyl
- 20K. Bari
- 9P. Baleja ▼ 61'
- 90D. Homet Ruiz ▼ 61'
- 7F. Kosa ▼ 76'
Dự bị 8
- 1J. Badzgon
- 21T. Hranica ▲ 61'
- 2M. Okal
- 23M. Fasko
- 10A. Florea ▲ 76'
- 6X. Adang ▲ 87'
- 16P. Ilko ▲ 61'
- 95M. Roginic ▲ 61'
- 32B. Pindroch
- 8S. Smehyl ▼ 84'
- 21R. Pillar
- 5D. Spiriak
- 20Matheus Leoni ▼ 58'
- 22N. Tamas ▼ 58'
- 12D. Zak
- 10K. Domonkos
- 77A. Masaryk ▼ 76'
- 23J. Bernat
- 9J. Sylvestr ▼ 58'
Dự bị 9
- 26E. Gyurakovics
- 37A. Krcik ▲ 58'
- 14F. Kiss ▲ 58'
- 71L. Leginus
- 18J. Palan ▲ 84'
- 7G. Ganbayar ▲ 76'
- 44A. Gavrylenko
- 2I. Vojtko
- 19Y. Muritala ▲ 58'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 2 | +17 | 16 | |
| 2 | 7 | 18 - 13 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 6 | +8 | 14 | |
| 4 | 6 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 11 - 15 | -4 | 10 | |
| 7 | 6 | 17 - 13 | +4 | 9 | |
| 8 | 7 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 9 | 6 | 8 - 14 | -6 | 5 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 11 | 7 | 6 - 18 | -12 | 4 | |
| 12 | 7 | 5 - 16 | -11 | 2 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu12
36Ghi được19
20Thủng lưới12
2.77Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai11