MŠK Žilina vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 1-0 Komárno tại Super Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 0, Komárno thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- WWWWW MŠK Žilina
- WLDDW Komárno
- 10' Miroslav Káčer
- 20' M. Fasko · P. Ilko 1-0
- 34' Filip Kiss
- HT1-0
- 46' ▲ P. Szucs ▼ J. Palan
- 46' ▲ G. Ganbayar ▼ N. Tamas
- 51' ▲ J. Minarik ▼ T. Paliscak
- 52' Dominik Špiriak
- 60' ▲ M. Boda ▼ E. Mashike
- 60' ▲ M. Gambos ▼ K. Domonkos
- 74' ▲ X. Adang ▼ M. Kacer
- 74' ▲ L. Julis ▼ L. Prokop
- 74' ▲ F. Dlubac ▼ B. Szaraz
- 78' Martin Gambos
- 87' ▲ R. Szantho ▼ P. Ilko
- 87' ▲ A. Florea ▼ M. Fasko
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Badzgon 8.2
- 33T. Paliscak ▼ 51' 7.6
- 25F. Kasa 7.3
- 2M. Okal 7.2
- 21T. Hranica 7.3
- 66M. Kacer ▼ 74' 6.9
- 11F. Bzdyl 7.2
- 20K. Bari 6.7
- 23M. Fasko ⚽ ▼ 87' 7.3
- 34L. Prokop ▼ 74' 7.3
- 16P. Ilko ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 22J. Jokl
- 6X. Adang ▲ 74' 6.6
- 7F. Kosa
- 8R. Szantho ▲ 87' 6.7
- 10A. Florea ▲ 87' 6.2
- 17J. Minarik ▲ 51' 6.6
- 24S. Datko
- 28A. Narimanidze
- 39L. Julis ▲ 74' 6.5
- 13B. Szaraz ▼ 74' 7.9
- 5D. Spiriak 6.2
- 21R. Pillar 6.6
- 3M. Simko 6.9
- 24O. Rudzan 7.9
- 14F. Kiss 6.9
- 22N. Tamas ▼ 46' 6.2
- 12D. Zak 6.5
- 10K. Domonkos ▼ 60' 6.3
- 18J. Palan ▼ 46' 6.2
- 99E. Mashike ▼ 60' 6.0
Dự bị 9
- 1F. Dlubac ▲ 74' 6.9
- 7J. Pastorek
- 9M. Boda ▲ 60' 6.6
- 17C. Bayemi
- 20M. Gambos ▲ 60' 6.6
- 23P. Szucs ▲ 46' 6.3
- 27Z. Jones
- 37A. Krcik
- 73G. Ganbayar ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑4
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm7
7Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
432Chuyền bóng307
345Chuyền chính xác214
80%Chính xác chuyền70%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
94Ghi được59
56Thủng lưới60
2.04Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai39