Komárno
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina

Komárno vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-3 MŠK Žilina tại Super Liga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 1, hòa 0, MŠK Žilina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
Phong độ
WLDDW Komárno
WWWWW MŠK Žilina
  1. 30' A. Narimanidze J. Minarik
  2. 44' S. Smehyl
  3. 45' 0-1 L. Prokop
  4. HT0-1
  5. 46' G. Ganbayar J. Palan
  6. 50' 0-2 M. Kacer · S. Datko
  7. 60' M. Misovic C. Bayemi
  8. 61' E. Mashike O. Rudzan
  9. 61' F. Kiss N. Tamas
  10. 62' P. Ilko L. Prokop
  11. 62' S. Kopasek S. Datko
  12. 63' 0-3 P. Ilko · S. Kopasek
  13. 74' M. Gambos D. Ozvolda
  14. 76' P. Baleja M. Fasko
  15. 76' T. Stanik T. Hranica
  16. 81' M. Kacer
  17. 83' S. Smehyl11m 1-3
  18. 86' X. Adang
  19. 90'+4 R. Pillar
  20. FT1-3

Đội hình

Komárno HLV: Mikuláš Radványi
  1. 13B. Szaraz
  2. 8S. Smehyl
  3. 24O. Rudzan ▼ 61'
  4. 3M. Simko
  5. 21R. Pillar
  6. 5D. Spiriak
  7. 22N. Tamas ▼ 61'
  8. 6D. Ozvolda ▼ 74'
  9. 17C. Bayemi ▼ 60'
  10. 12D. Zak
  11. 18J. Palan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1F. Dlubac
  2. 99E. Mashike ▲ 61'
  3. 73G. Ganbayar ▲ 46'
  4. 20M. Gambos ▲ 74'
  5. 19B. Csoka
  6. 10T. Nemeth
  7. 14F. Kiss ▲ 61'
  8. 77M. Misovic ▲ 60'
  9. 7J. Pastorek
MŠK Žilina HLV: Pavol Staňo
  1. 30L. Belko
  2. 21T. Hranica ▼ 76'
  3. 20K. Bari
  4. 17J. Minarik ▼ 30'
  5. 25F. Kasa
  6. 33T. Paliscak
  7. 66M. Kacer
  8. 6X. Adang
  9. 34L. Prokop ▼ 62'
  10. 23M. Fasko ▼ 76'
  11. 24S. Datko ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1J. Badzgon
  2. 22J. Jokl
  3. 4N. Kelembet
  4. 9P. Baleja ▲ 76'
  5. 13T. Stanik ▲ 76'
  6. 16P. Ilko ▲ 62'
  7. 19S. Kopasek ▲ 62'
  8. 28A. Narimanidze ▲ 30'
  9. 95M. Roginic

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu46
59Ghi được94
60Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu