Komárno vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: Komárno 1-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 1, hòa 0, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WWWWW MŠK Žilina
- 17' M. Šimko · V. Sliacky 1-0
- 30' Nándor Tamás
- HT1-0
- 46' ▲ P. Iľko ▼ L. Prokop
- 47' Nándor Tamás
- 47' Nándor Tamás
- 51' ▲ T. Diviš ▼ V. Sliacky
- 62' ▲ T. Németh ▼ V. Kubista
- 62' ▲ C. Bayemi ▼ J. Sylvestr
- 74' ▲ T. Hranica ▼ K. Bari
- 74' ▲ F. Kóša ▼ D. Ďuriš
- 75' ▲ G. Ganbold ▼ D. Ožvolda
- 79' Adama Drame
- 85' Frantisek Kosa
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Dlubáč 7.7
- 8Š. Šmehyl 7.0
- 21R. Pillár 7.6
- 5D. Špiriak 7.3
- 3M. Šimko ⚽ 8.7
- 12D. Žák 7.2
- 6D. Ožvolda ▼ 75' 6.6
- 27V. Kubista ▼ 62' 6.7
- 93V. Sliacky ⇢ ▼ 51' 6.6
- 22N. Tamás 5.3
- 23J. Sylvestr ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 14T. Diviš ▲ 51' 6.9
- 10T. Németh ▲ 62' 6.9
- 17C. Bayemi ▲ 62' 6.6
- 73G. Ganbold ▲ 75' 6.7
- 9G. Tóth
- 15D. Kmeťo
- 77G. Nagy
- 97N. Špalek
- 39B. Száraz
- 30Ľ. Belko 6.2
- 19S. Kopásek 7.5
- 15T. Hubočan 7.3
- 25A. Drame 7.2
- 27R. Sanusi 7.7
- 11S. Gidi 7.3
- 6X. Adang 6.9
- 20K. Bari ▼ 74' 7.3
- 29D. Ďuriš ▼ 74' 7.0
- 34L. Prokop ▼ 46' 6.9
- 37M. Sauer 7.3
Dự bị 9
- 16P. Iľko ▲ 46' 6.9
- 21T. Hranica ▲ 74' 6.9
- 7F. Kóša ▲ 74' 6.9
- 24S. Ďatko
- 66M. Káčer
- 28A. Narimanidze
- 9T. Jambor
- 1J. Badžgoň
- 23J. Minárik
Thống kê
12⚑2
⚑820
27%Kiểm soát bóng73%
5Dứt điểm27
1Trúng đích8
4Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn8
2Phạt góc8
0Việt vị4
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
193Chuyền bóng539
108Chuyền chính xác471
56%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
67Ghi được109
67Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai53