MŠK Žilina
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Komárno

MŠK Žilina vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-1 Komárno tại Super Liga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 0, Komárno thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWW MŠK Žilina
LDDWD Komárno
  1. 2' D. Ďuriš · J. Ndjeungoue 1-0
  2. 35' James Ndjeungoue
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 P. Voleský
  5. 62' A. Kaprálik · P. Iľko 2-1
  6. 65' J. Sylvestr P. Voleský
  7. 65' C. Bayemi J. Špyrka
  8. 65' T. Németh D. Ožvolda
  9. 68' Peter Pekarík
  10. 70' Ján Minárik
  11. 73' E. Bille P. Iľko
  12. 73' S. Gidi M. Káčer
  13. 74' B. Sluka V. Sliacky
  14. 75' Branislav Sluka
  15. 82' J. Pastorek N. Tamás
  16. 84' T. Hranica P. Pekarík
  17. 90'+2 Tobiáš Diviš
  18. 90'+6 S. Kopásek K. Bari
  19. 90'+6 D. Alijagić D. Ďuriš
  20. FT2-1

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 7.6
  2. 23J. Minárik 7.0
  3. 15T. Hubočan 7.3
  4. 17J. Ndjeungoue 7.3
  5. 2P. Pekarík ▼ 84' 6.6
  6. 66M. Káčer ▼ 73' 6.9
  7. 37M. Sauer 7.3
  8. 20K. Bari ▼ 90' 7.3
  9. 10A. Kaprálik 7.9
  10. 16P. Iľko ▼ 73' 6.9
  11. 29D. Ďuriš ▼ 90' 7.6

Dự bị 8

  1. 14E. Bille ▲ 73' 6.3
  2. 11S. Gidi ▲ 73' 6.6
  3. 21T. Hranica ▲ 84' 6.6
  4. 19S. Kopásek ▲ 90'
  5. 9D. Alijagić ▲ 90'
  6. 22S. Belaník
  7. 18A. Stojchevski
  8. 7F. Kóša
Komárno Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Radványi
  1. 31J. Trefil 7.0
  2. 93V. Sliacky ▼ 74' 6.5
  3. 14T. Diviš 6.2
  4. 21R. Pillár 6.6
  5. 24O. Rudzan 6.5
  6. 8Š. Šmehyl 6.9
  7. 20J. Špyrka ▼ 65' 6.6
  8. 12D. Žák 6.3
  9. 6D. Ožvolda ▼ 65' 6.3
  10. 22N. Tamás ▼ 82' 7.2
  11. 99P. Voleský ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 23J. Sylvestr ▲ 65' 6.7
  2. 17C. Bayemi ▲ 65' 6.7
  3. 10T. Németh ▲ 65' 7.0
  4. 71B. Sluka ▲ 74' 6.2
  5. 7J. Pastorek ▲ 82' 6.2
  6. 9G. Tóth
  7. 77G. Nagy
  8. 1F. Dlubáč
  9. 5D. Špiriak

Thống kê

035
020
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm11
4Trúng đích6
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc0
5Việt vị0
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
577Chuyền bóng326
487Chuyền chính xác227
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
109Ghi được67
67Thủng lưới67
2.18Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu