FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Dukla Banská Bystrica
Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 2-0 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5, hòa 2, FK Dukla Banská Bystrica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- 25' M. Trusa11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Blazek ▼ T. Kacharaba
- 55' A. Ramadan · G. Gagua 2-0
- 60' ▲ J. Povazanec ▼ D. Richtarech
- 60' ▲ E. Arevalo ▼ A. Sivicek
- 60' ▲ N. Sikula ▼ V. Toth
- 63' ▲ Rhyan Modesto ▼ S. Jukleroed
- 63' ▲ N. Udvaros ▼ G. Gagua
- 63' ▲ P. Owusu ▼ A. Ramadan
- 73' ▲ D. Veselovsky ▼ A. Hanes
- 80' ▲ J. Bationo ▼ M. Jencus
- 83' ▲ A. Adewale ▼ K. Bolaji
- 86' R. Szantho
- 87' A. Sylla
- FT2-0
Đội hình
- 1Filipe
- 23Z. Trontelj
- 33T. Kacharaba ▼ 46'
- 81K. Nemanic
- 18S. Jukleroed ▼ 63'
- 19A. Sylla
- 27F. Diongue
- 38M. Jencus ▼ 80'
- 10A. Ramadan ▼ 63'
- 46M. Trusa
- 29G. Gagua ▼ 63'
Dự bị 9
- 31A. Ivacic
- 26F. Blazek ▲ 46'
- 49Rhyan Modesto ▲ 63'
- 36N. Udvaros ▲ 63'
- 17J. Bationo ▲ 80'
- 22T. Kapanadze
- 7U. Kabic
- 14P. Corr
- 30P. Owusu ▲ 63'
- 1J. Trefil
- 24V. Toth ▼ 60'
- 23M. Bakala
- 41L. Willweber
- 77K. Bolaji ▼ 83'
- 73A. Hanes ▼ 73'
- 15A. Sivicek ▼ 60'
- 6D. Richtarech ▼ 60'
- 10R. Szantho
- 17R. Polievka
- 9T. Slebodnik
Dự bị 8
- 31L. Hrosso
- 7J. Povazanec ▲ 60'
- 20D. Veselovsky ▲ 73'
- 3A. Adewale ▲ 83'
- 29E. Arevalo ▲ 60'
- 13N. Sikula ▲ 60'
- 4A. Balaz
- 25E. Okechukwu
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 3 | +20 | 19 | |
| 2 | 8 | 19 - 8 | +11 | 17 | |
| 3 | 8 | 21 - 16 | +5 | 17 | |
| 4 | 7 | 18 - 8 | +10 | 13 | |
| 5 | 8 | 12 - 16 | -4 | 11 | |
| 6 | 8 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 19 - 18 | +1 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 20 | -11 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 12 | -5 | 5 | |
| 11 | 8 | 8 - 16 | -8 | 5 | |
| 12 | 7 | 9 - 18 | -9 | 5 |
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu14
48Ghi được15
18Thủng lưới26
3Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai10