FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-2 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5, hòa 2, FK Dukla Banská Bystrica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Phong độ
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 20' Boris Godál
  2. 41' Spyros Risvanis
  3. HT0-0
  4. 50' Yhoan Andzouana
  5. 53' Ž. Gavrić · Y. Andzouana 1-0
  6. 57' 1-1 M. Rymarenko
  7. 61' G. Niarchos Ammar Ramadan
  8. 73' 1-2 R. Polievka
  9. 77' D. Veselovský M. Trusa
  10. 78' A. Čermák M. Káčer
  11. 79' M. Hlinka D. Richtárech
  12. 84' M. Pišoja L. Migaľa
  13. 84' T. Slebodník R. Polievka
  14. 87' Z. Záhradník Ž. Gavrić
  15. 87' M. Vitális M. Dimun
  16. 90'+4 Alex Pinto
  17. 90'+1 D. Depetris M. Rymarenko
  18. 90'+1 João Victor Enzo Arevalo
  19. FT1-2

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Guľa
  1. 41A. Popović
  2. 78Alex Pinto
  3. 44S. Risvanis
  4. 21M. Csinger
  5. 17Y. Andzouana
  6. 24C. Herc
  7. 8M. Dimun ▼ 87'
  8. 66M. Káčer ▼ 78'
  9. 10Ammar Ramadan ▼ 61'
  10. 46M. Trusa ▼ 77'
  11. 80Ž. Gavrić ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 9G. Niarchos ▲ 61'
  2. 20D. Veselovský ▲ 77'
  3. 7A. Čermák ▲ 78'
  4. 42Z. Záhradník ▲ 87'
  5. 27M. Vitális ▲ 87'
  6. 77K. Gruszkowski
  7. 99S. Petráš
  8. 22D. Veszelinov
  9. 18Alex Méndez
FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Ščasný
  1. 22M. Hruška
  2. 41Ľ. Willwéber
  3. 33B. Godál
  4. 7J. Uhrinčať
  5. 21L. Migaľa ▼ 84'
  6. 10B. Ľupták
  7. 6D. Richtárech ▼ 79'
  8. 44T. Záhumenský
  9. 11M. Rymarenko ▼ 90'
  10. 29Enzo Arevalo ▼ 90'
  11. 17R. Polievka ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 88M. Hlinka ▲ 79'
  2. 28M. Pišoja ▲ 84'
  3. 9T. Slebodník ▲ 84'
  4. 18D. Depetris ▲ 90'
  5. 15João Victor ▲ 90'
  6. 24S. Svetlík
  7. 16A. Hanes
  8. 36M. Trnovský
  9. 2S. Mičuda

Thống kê

034
510
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm11
2Trúng đích5
6Chệch đích4
1Bị chặn2
4Phạt góc5
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
87Ghi được86
45Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.91
19Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu