FK Dukla Banská Bystrica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 0-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 3, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
- Phong độ
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
- 21' Milan Vitalis
- 24' ▲ J. Považanec ▼ J. Uhrinčať
- 30' ▲ B. Barišić ▼ F. Gouré
- 35' Matej Trusa
- 45'+1 Ľubomír Willwéber
- HT0-0
- 51' Dávid Richtárech
- 62' ▲ C. Herc ▼ M. Vitális
- 62' ▲ Ammar Ramadan ▼ M. Káčer
- 71' ▲ K. Gruszkowski ▼ M. Trusa
- 74' Christián Herc
- 84' Milan Dimun
- 90' ▲ D. Depetris ▼ M. Rymarenko
- 90'+3 ▲ T. Slebodník ▼ B. Ľupták
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Hruška 7.7
- 28M. Pišoja 7.3
- 7J. Uhrinčať ▼ 24' 6.2
- 33B. Godál 7.3
- 41Ľ. Willwéber 7.9
- 44T. Záhumenský 7.2
- 6D. Richtárech 6.6
- 88M. Hlinka 6.3
- 10B. Ľupták ▼ 90' 7.2
- 11M. Rymarenko ▼ 90' 6.9
- 17R. Polievka 7.5
Dự bị 9
- 91J. Považanec ▲ 24' 7.3
- 18D. Depetris ▲ 90'
- 9T. Slebodník ▲ 90'
- 2S. Mičuda
- 15João Guimarães
- 16A. Hanes
- 36M. Trnovský
- 21L. Migaľa
- 29Enzo Arevalo
- 41A. Popović 7.2
- 78Alex Pinto 6.9
- 25F. Kaša 7.0
- 16Mateus Brunetti 6.9
- 18Alex Méndez 7.6
- 66M. Káčer ▼ 62' 6.3
- 8M. Dimun 7.2
- 27M. Vitális ▼ 62' 6.9
- 46M. Trusa ▼ 71' 6.9
- 19F. Gouré ▼ 30' 6.3
- 17Y. Andzouana 7.2
Dự bị 9
- 11B. Barišić ▲ 30' 6.0
- 24C. Herc ▲ 62' 6.3
- 10Ammar Ramadan ▲ 62' 6.6
- 77K. Gruszkowski ▲ 71' 6.5
- 6A. Romero
- 9G. Niarchos
- 23D. Redzic
- 99S. Petráš
- 14M. Szolgai
Thống kê
02⚑9
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm6
3Trúng đích3
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
409Chuyền bóng394
323Chuyền chính xác293
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
86Ghi được87
61Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai45