FK Dukla Banská Bystrica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda
Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 1-0 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 3, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
- Phong độ
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
- HT0-0
- 51' T. Malec · T. Záhumenský 1-0
- 53' ▲ D. Redzic ▼ L. Almási
- 53' ▲ J. Bernát ▼ C. Herc
- 59' ▲ N. Šikula ▼ B. Godál
- 59' ▲ B. Ľupták ▼ D. Veselovský
- 65' ▲ R. Yapi ▼ Alex Méndez
- 65' ▲ Ammar Ramadan ▼ M. Bajo
- 70' ▲ A. Brenkus ▼ T. Záhumenský
- 70' ▲ A. Hanes ▼ T. Malec
- 78' ▲ Á. Szendrei ▼ M. Vitális
- 89' ▲ T. Slebodník ▼ M. Rymarenko
- 90'+3 Adam Brenkus
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Rehák 7.6
- 26O. Klimpl 7.2
- 33B. Godál ▼ 59' 7.2
- 41Ľ. Willwéber 7.3
- 6D. Richtárech 6.7
- 28M. Pišoja 6.7
- 88M. Hlinka 6.9
- 20D. Veselovský ▼ 59' 6.9
- 44T. Záhumenský ⇢ ▼ 70' 7.2
- 29T. Malec ⚽ ▼ 70' 7.2
- 11M. Rymarenko ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 13N. Šikula ▲ 59' 7.0
- 10B. Ľupták ▲ 59' 6.3
- 23A. Brenkus ▲ 70' 6.7
- 16A. Hanes ▲ 70' 6.7
- 9T. Slebodník ▲ 89'
- 3B. Petrák
- 25I. Mensah
- 36M. Trnovský
- 7J. Považanec
- 41A. Popović 6.6
- 17Y. Andzouana 7.9
- 33T. Kacharaba 7.3
- 16Mateus Brunetti 7.6
- 18Alex Méndez ▼ 65' 7.0
- 8M. Dimun 7.2
- 27M. Vitális ▼ 78' 7.2
- 6M. Bajo ▼ 65' 6.9
- 24C. Herc ▼ 53' 7.0
- 99L. Almási ▼ 53' 6.6
- 46M. Trusa 6.9
Dự bị 9
- 23D. Redzic ▲ 53' 6.6
- 7J. Bernát ▲ 53' 6.9
- 91R. Yapi ▲ 65' 6.2
- 10Ammar Ramadan ▲ 65' 6.6
- 22Á. Szendrei ▲ 78' 6.3
- 30V. Kaltsas
- 13L. Bősze
- 47F. Raška
- 68M. Tuboly
Thống kê
01⚑5
⚑700
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm24
1Trúng đích2
5Chệch đích14
7Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
5Phạt góc7
0Việt vị2
3Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
323Chuyền bóng486
227Chuyền chính xác404
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu49
75Ghi được83
85Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai37