FC DAC 1904 Dunajská Streda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

FC DAC 1904 Dunajská Streda vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: FC DAC 1904 Dunajská Streda 1-0 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5, hòa 2, FK Dukla Banská Bystrica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
MOL Aréna, Dunajská Streda
Trọng tài
K. Micheľ
Phong độ
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 22' N. Krstović · M. Dimun 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Svetlik A. Balić
  4. 52' C. Blackman Y. Andzouana
  5. 60' D. Jackuliak M. Pišoja
  6. 64' Nikola Krstović
  7. 75' S. Nebyla Z. Kalmár
  8. 75' G. Niarchos D. Veselovský
  9. 79' B. Ľupták M. Franko
  10. 86' D. Kachút Alex Pinto
  11. 86' Alex Méndez É. Davis
  12. FT1-0

Đội hình

FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Guľa
  1. 22D. Veszelinov
  2. 78Alex Pinto ▼ 86'
  3. 24D. Kružliak
  4. 5A. Muhamedbegović
  5. 31É. Davis ▼ 86'
  6. 66M. Káčer
  7. 8M. Dimun
  8. 20D. Veselovský ▼ 75'
  9. 13Z. Kalmár ▼ 75'
  10. 17Y. Andzouana ▼ 52'
  11. 45N. Krstović

Dự bị 9

  1. 28C. Blackman ▲ 52'
  2. 77S. Nebyla ▲ 75'
  3. 9G. Niarchos ▲ 75'
  4. 33D. Kachút ▲ 86'
  5. 18Alex Méndez ▲ 86'
  6. 99S. Petráš
  7. 71L. Leginus
  8. 55Riquelme
  9. 4E. Fazlagikj
FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: M. Ščasný
  1. 22M. Hruška
  2. 2A. Červeň
  3. 28M. Pišoja ▼ 60'
  4. 21L. Migaľa
  5. 12Ľ. Kupčík
  6. 6D. Richtárech
  7. 8M. Köröš
  8. 20A. Balić ▼ 46'
  9. 16A. Hanes
  10. 77A. Káčerík
  11. 9M. Franko ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 24S. Svetlik ▲ 46'
  2. 11D. Jackuliak ▲ 60'
  3. 10B. Ľupták ▲ 79'
  4. 7J. Uhrinčať
  5. 44T. Záhumenský
  6. 1F. Baláž

Thống kê

0111
400
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm7
6Trúng đích5
5Chệch đích2
11Phạt góc4
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
84Ghi được77
45Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận1.75
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu