FK Dukla Banská Bystrica
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FC DAC 1904 Dunajská Streda

FK Dukla Banská Bystrica vs FC DAC 1904 Dunajská Streda

Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 2-3 FC DAC 1904 Dunajská Streda tại Super Liga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 3, hòa 2, FC DAC 1904 Dunajská Streda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
Trọng tài
M. Dohál
Phong độ
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
WWWWL FC DAC 1904 Dunajská Streda
  1. 4' 0-1 N. Krstović · C. Blackman
  2. 27' D. Kružliak Mateus Brunetti
  3. 28' Branislav Ľupták
  4. 31' 0-2 N. Krstović · S. Nebyla
  5. 35' 0-3 N. Krstović · C. Blackman
  6. 37' Yhoan Andzouana
  7. HT0-3
  8. 46' A. Káčerík Ľ. Willwéber
  9. 60' R. Polievka · B. Ľupták 1-3
  10. 62' Spyros Risvanis
  11. 70' R. Szánthó C. Blackman
  12. 71' I. Niarchos N. Krstović
  13. 82' G. Demian D. Richtárech
  14. 82' M. Franko A. Hanes
  15. 84' M. Franko · M. Rymarenko 2-3
  16. 89' Ammar Ramadan S. Nebyla
  17. 89' Alex Méndez Ž. Gavrić
  18. 90'+3 Matej Franko
  19. 90'+2 Milan Dimun
  20. 90' Alex Pinto
  21. FT2-3

Đội hình

FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ščasný
  1. 22M. Hruška
  2. 27A. Slávik
  3. 41Ľ. Willwéber ▼ 46'
  4. 7J. Uhrinčať
  5. 44T. Záhumenský
  6. 10B. Ľupták
  7. 6D. Richtárech ▼ 82'
  8. 28M. Pišoja
  9. 16A. Hanes ▼ 82'
  10. 31M. Rymarenko
  11. 17R. Polievka

Dự bị 9

  1. 77A. Káčerík ▲ 46'
  2. 14G. Demian ▲ 82'
  3. 9M. Franko ▲ 82'
  4. 99J. Nôta
  5. 24S. Svetlik
  6. 4N. Gorosito
  7. 11D. Jackuliak
  8. 8M. Köröš
  9. 1F. Baláž
FC DAC 1904 Dunajská Streda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Guľa
  1. 99S. Petráš
  2. 78Alex Pinto
  3. 44S. Risvanis
  4. 16Mateus Brunetti ▼ 27'
  5. 17Y. Andzouana
  6. 66M. Káčer
  7. 8M. Dimun
  8. 77S. Nebyla ▼ 89'
  9. 28C. Blackman ▼ 70'
  10. 45N. Krstović ▼ 71'
  11. 80Ž. Gavrić ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 24D. Kružliak ▲ 27'
  2. 74R. Szánthó ▲ 70'
  3. 9I. Niarchos ▲ 71'
  4. 27Ammar Ramadan ▲ 89'
  5. 18Alex Méndez ▲ 89'
  6. 31É. Davis
  7. 4E. Fazlagikj
  8. 13Z. Kalmár
  9. 22D. Veszelinov

Thống kê

029
340
15Dứt điểm18
8Trúng đích9
3Chệch đích4
4Bị chặn5
9Phạt góc3
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
77Ghi được84
73Thủng lưới45
1.75Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu