MŠK Žilina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Podbrezová

MŠK Žilina vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-2 Podbrezová tại Super Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 4, Podbrezová thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 10
Phong độ
WWWWW MŠK Žilina
WLDLW Podbrezová
  1. 6' 0-1 K. Bariphản lưới
  2. 34' R. Siler
  3. 43' 0-2 B. Mrvaljevic · R. Siler
  4. HT0-2
  5. 46' P. Ilko R. Szantho
  6. 46' M. Roginic L. Julis
  7. 46' S. Datko A. Florea
  8. 47' M. Roginic
  9. 58' S. Stefanik S. Fasko
  10. 58' L. Silagadze B. Mrvaljevic
  11. 77' P. Baleja M. Kacer
  12. 77' A. Gavrylenko V. Chyla
  13. 77' O. Kujabi R. Siler
  14. 85' J. Luka
  15. 86' D. Hakobyan K. Palumets
  16. FT0-2

Đội hình

MŠK Žilina HLV: Pavol Stano
  1. 29D. Svacek
  2. 14M. Svoboda
  3. 25F. Kasa
  4. 17J. Minarik
  5. 8R. Szantho ▼ 46'
  6. 66M. Kacer ▼ 77'
  7. 11F. Bzdyl
  8. 20K. Bari
  9. 23M. Fasko
  10. 39L. Julis ▼ 46'
  11. 10A. Florea ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 26T. Tarcsi
  2. 16P. Ilko ▲ 46'
  3. 3I. Mohammed
  4. 95M. Roginic ▲ 46'
  5. 24S. Datko ▲ 46'
  6. 28A. Narimanidze
  7. 4M. Bortoli
  8. 9P. Baleja ▲ 77'
Podbrezová HLV: Stefan Markulik
  1. 70L. Domanisky
  2. 5R. Lampreht
  3. 37J. Luka
  4. 3F. Mielke
  5. 77P. Kovacik
  6. 23S. Fasko ▼ 58'
  7. 80K. Palumets ▼ 86'
  8. 14M. Khyminets
  9. 10R. Siler ▼ 77'
  10. 13V. Chyla ▼ 77'
  11. 18B. Mrvaljevic ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 95M. Juricka
  2. 15R. Paraj
  3. 45D. Hakobyan ▲ 86'
  4. 17P. Filippov
  5. 26S. Stefanik ▲ 58'
  6. 21L. Silagadze ▲ 58'
  7. 7R. Galcik
  8. 44A. Gavrylenko ▲ 77'
  9. 19O. Kujabi ▲ 77'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu48
94Ghi được90
56Thủng lưới75
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu