MŠK Žilina
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Podbrezová

MŠK Žilina vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 2-2 Podbrezová tại Super Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 4, Podbrezová thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 12
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWW MŠK Žilina
WLDLW Podbrezová
  1. 15' 0-1 D. Smékal · R. Galčík
  2. 31' M. Sauer · E. Bille 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Chyla S. Faško
  5. 60' S. Ďatko A. Slávik
  6. 62' T. Hranica P. Pekarík
  7. 62' S. Kopásek K. Bari
  8. 62' P. Iľko M. Káčer
  9. 68' M. Mrva M. Oravec
  10. 85' P. Iľko · M. Sauer 2-1
  11. 87' F. Kóša E. Bille
  12. 88' D. Depetris R. Galčík
  13. 88' O. Deml R. Paraj
  14. 90'+3 David Depetris
  15. 90'+2 2-2 D. Depetris · R. Sanusi
  16. FT2-2

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 6.9
  2. 23J. Minárik 7.0
  3. 15T. Hubočan 6.9
  4. 17J. Ndjeungoue 6.3
  5. 2P. Pekarík ▼ 62' 6.6
  6. 66M. Káčer ▼ 62' 7.2
  7. 11S. Gidi 6.7
  8. 20K. Bari ▼ 62' 6.5
  9. 14E. Bille ▼ 87' 7.2
  10. 37M. Sauer 8.5
  11. 29D. Ďuriš 7.2

Dự bị 9

  1. 21T. Hranica ▲ 62' 6.3
  2. 19S. Kopásek ▲ 62' 6.5
  3. 16P. Iľko ▲ 62' 7.2
  4. 7F. Kóša ▲ 87'
  5. 10A. Kaprálik
  6. 22S. Belaník
  7. 13B. Badjie
  8. 1J. Badžgoň
  9. 25A. Drame
Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Š. Markulík
  1. 28A. Danko 6.5
  2. 4M. Oravec ▼ 68' 6.9
  3. 24K. Koštrna 6.6
  4. 18A. Markovic 6.6
  5. 23A. Slávik ▼ 60' 6.5
  6. 25S. Faško ▼ 46' 6.6
  7. 15R. Paraj ▼ 88' 7.2
  8. 27R. Sanusi 7.3
  9. 7R. Galčík ▼ 88' 6.9
  10. 9D. Smékal 7.5
  11. 10A. Yirajang 6.6

Dự bị 9

  1. 13V. Chyla ▲ 46' 6.7
  2. 11S. Ďatko ▲ 60' 7.2
  3. 5M. Mrva ▲ 68' 6.3
  4. 22D. Depetris ▲ 88' 7.7
  5. 8O. Deml ▲ 88'
  6. 21S. Mašlej
  7. 91P. Bajza
  8. 17P. Juritka
  9. 19M. Talakov

Thống kê

004
010
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm11
5Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
344Chuyền bóng150
283Chuyền chính xác86
82%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
109Ghi được86
67Thủng lưới74
2.18Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu