Podbrezová
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MŠK Žilina

Podbrezová vs MŠK Žilina

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 1-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 2, hòa 4, MŠK Žilina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
WLDLW Podbrezová
WWWWW MŠK Žilina
  1. 17' 0-1 D. Ďuriš · P. Iľko
  2. 38' Vincent Chyla
  3. 40' P. Kováčik11m 1-1
  4. 45'+1 Šimon Faško
  5. HT1-1
  6. 56' K. Palumets L. Etoundi
  7. 56' O. Deml A. Yirajang
  8. 63' T. Jambor X. Adang
  9. 63' R. Sanusi K. Bari
  10. 69' Peter Kováčik
  11. 71' S. Šubert R. Galčík
  12. 73' Miroslav Káčer
  13. 77' L. Prokop P. Iľko
  14. 81' A. Havrylenko V. Chyla
  15. 81' D. Smékal S. Faško
  16. 87' Tomáš Hubočan
  17. 88' Peter Kováčik
  18. 88' Peter Kováčik
  19. FT1-1

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Š. Markulík
  1. 28A. Danko 6.6
  2. 15R. Paraj 7.3
  3. 24K. Koštrna 7.7
  4. 3F. Mielke 6.3
  5. 20P. Kováčik 7.7
  6. 25S. Faško ▼ 81' 7.2
  7. 13V. Chyla ▼ 81' 6.6
  8. 10A. Yirajang ▼ 56' 6.5
  9. 26S. Štefánik 6.9
  10. 7R. Galčík ▼ 71' 6.6
  11. 99L. Etoundi ▼ 56' 6.0

Dự bị 9

  1. 80K. Palumets ▲ 56' 6.9
  2. 8O. Deml ▲ 56' 6.3
  3. 21S. Šubert ▲ 71' 6.3
  4. 44A. Havrylenko ▲ 81' 6.9
  5. 9D. Smékal ▲ 81' 6.6
  6. 17P. Juritka
  7. 37J. Luka
  8. 2S. Greško
  9. 91P. Bajza
MŠK Žilina Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 7.2
  2. 24S. Ďatko 6.9
  3. 19S. Kopásek 6.7
  4. 15T. Hubočan 7.0
  5. 25A. Drame 7.2
  6. 20K. Bari ▼ 63' 6.6
  7. 16P. Iľko ▼ 77' 7.3
  8. 66M. Káčer 7.6
  9. 37M. Sauer 6.5
  10. 29D. Ďuriš 7.7
  11. 6X. Adang ▼ 63' 6.2

Dự bị 8

  1. 9T. Jambor ▲ 63' 6.6
  2. 27R. Sanusi ▲ 63' 6.9
  3. 34L. Prokop ▲ 77' 6.2
  4. 8M. Pekelský
  5. 21T. Hranica
  6. 28A. Narimanidze
  7. 22S. Belaník
  8. 33T. Pališčák

Thống kê

135
320
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm17
4Trúng đích2
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc3
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
359Chuyền bóng328
274Chuyền chính xác258
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
86Ghi được109
74Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu