Podbrezová vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 2, hòa 4, MŠK Žilina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- LDLWD Podbrezová
- WWWWD MŠK Žilina
- 39' Vincent Chyla
- HT0-0
- 48' R. Siler 1-0
- 52' S. Stefanik · K. Palumets 2-0
- 57' Kevor Palumets
- 57' ▲ P. Ilko ▼ S. Datko
- 66' Miroslav Káčer
- 67' ▲ A. Gavrylenko ▼ O. Kujabi
- 67' ▲ R. Paraj ▼ V. Chyla
- 73' ▲ T. Hranica ▼ K. Bari
- 73' ▲ M. Skvarka ▼ M. Kacer
- 81' ▲ F. Kosa ▼ M. Fasko
- 81' ▲ L. Prokop ▼ M. Roginic
- 89' ▲ M. Dumbuya ▼ S. Stefanik
- 90'+4 René Paraj
- 90'+1 ▲ J. Rehak ▼ R. Siler
- 90'+1 ▲ M. Sallah ▼ O. Deml
- FT2-0
Đội hình
- 95M. Juricka 7.3
- 37J. Luka 7.7
- 18A. Markovic 6.9
- 3F. Mielke 7.9
- 80K. Palumets ⇢ 7.7
- 77P. Kovacik 7.0
- 26S. Stefanik ⚽ ▼ 89' 7.2
- 13V. Chyla ▼ 67' 6.9
- 8O. Deml ▼ 90' 6.9
- 10R. Siler ⚽ ▼ 90' 7.6
- 19O. Kujabi ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 41I. Rehak
- 88B. Ninaj
- 45D. Hakobyan
- 44A. Gavrylenko ▲ 67'
- 22A. Lajciak
- 15R. Paraj ▲ 67' 6.7
- 9J. Rehak ▲ 90'
- 20M. Sallah ▲ 90'
- 30M. Dumbuya ▲ 89' 6.6
- 30L. Belko 8.2
- 19S. Kopasek 6.9
- 17J. Minarik 6.0
- 25F. Kasa 6.3
- 28A. Narimanidze 7.2
- 20K. Bari ▼ 73' 6.0
- 23M. Fasko ▼ 81' 6.7
- 66M. Kacer ▼ 73' 6.0
- 6X. Adang 7.3
- 24S. Datko ▼ 57' 6.3
- 95M. Roginic ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 1J. Badzgon
- 21T. Hranica ▲ 73' 6.6
- 14M. Svoboda
- 11F. Bzdyl
- 8R. Szantho
- 92M. Skvarka ▲ 73' 6.3
- 16P. Ilko ▲ 57' 6.5
- 7F. Kosa ▲ 81' 6.7
- 34L. Prokop ▲ 81' 6.5
Thống kê
03⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
11Trúng đích1
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua8
432Chuyền bóng364
346Chuyền chính xác283
80%Chính xác chuyền78%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được94
75Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai47